📱A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Not All Screen Time Is the Same

Không phải mọi khoảng thời gian dùng màn hình đều giống nhau

Công nghệ·Đọc 2 phút·Nguồn
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Two children may spend the same hour online but have very different experiences. One child may create music with friends or practise a new skill. Another may face bullying or watch content designed to keep attention without helping them learn. Time matters, but the activity and the child’s situation matter too.

UNICEF recommends a balanced view of children’s digital lives. Adults can ask what children do online, who they meet and how they feel afterwards. Clear family rules, privacy-protection skills and trusted adults can reduce risks. At the same time, safe access can help children learn, play and build useful digital skills.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Hai trẻ có thể có trải nghiệm trực tuyến rất khác nhau.
  2. 02Thời lượng quan trọng, nhưng hoạt động cũng quan trọng.
  3. 03Người lớn có thể hỏi trẻ cảm thấy thế nào sau đó.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 17/08/2026.

UNICEF Innocenti: Childhood in a Digital World
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Two children may have very different online experiences.

Hai trẻ có thể có trải nghiệm trực tuyến rất khác nhau.

“may” diễn tả khả năng, không khẳng định tuyệt đối.
Thử dùngTwo learners may need different kinds of support.
02
Time matters, but the activity matters too.

Thời lượng quan trọng, nhưng hoạt động cũng quan trọng.

“too” ở cuối câu bổ sung một yếu tố cùng quan trọng.
Thử dùngPrice matters, but reliability matters too.
03
Adults can ask how children feel afterwards.

Người lớn có thể hỏi trẻ cảm thấy thế nào sau đó.

Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự “how + subject + verb”.
Thử dùngAsk how the student feels after the test.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
screen time/ˈskriːn taɪm/ · noun phrase
thời gian dùng màn hình
💡 limit/track screen time
The family discusses screen time together.
bullying/ˈbʊliɪŋ/ · noun
sự bắt nạt
💡 online/school bullying
Children should report online bullying.
balanced/ˈbælənst/ · adjective
cân bằng
💡 a balanced view/diet
A balanced view considers benefits and risks.
privacy/ˈprɪvəsi/ · noun
quyền riêng tư
💡 privacy settings/skills
Check the privacy settings before sharing.
trusted/ˈtrʌstɪd/ · adjective
đáng tin cậy
💡 a trusted adult/source
Tell a trusted adult when something feels wrong.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Why can the same amount of screen time be different?
02What can adults ask children about?
03What can safe access help children build?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Not All Screen Time Is the Same”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP