☕B2BÀI GIẢI THÍCHBài học chuyên sâu
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A UN Coffee Observance Turns Attention to the People Behind Each Cup

Ngày Cà phê của Liên Hợp Quốc hướng sự chú ý đến người làm ra mỗi tách cà phê

Nông nghiệp và sinh kế·Đọc 3 phút·Nguồn 01/10/2026·Cập nhật 15:00 30/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Coffee is part of many people's daily routine, but the livelihoods behind it receive less attention. On October first, FAO marked the first United Nations observance of International Coffee Day. The occasion recognised the farmers and workers who support a global industry. Up to twenty-five million farmers grow coffee, and smallholders account for as many as eighty percent of coffee farms. Global production exceeded eleven million tonnes in 2024, while international trade was worth more than thirty-four billion dollars.

Those impressive totals do not mean that benefits are shared fairly. Growers face unstable prices, climate pressures and persistent income gaps. Women can also encounter barriers when seeking land or finance. FAO used the observance to encourage cooperation that strengthens resilience and recognises producers' contributions. Celebrating coffee culture can therefore be more meaningful when it includes the conditions under which coffee is grown. The UN designation gives existing celebrations a new international platform; it does not mean that people had never celebrated coffee before.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Những tổng số ấn tượng ấy không có nghĩa lợi ích được chia sẻ công bằng.
  2. 02Phụ nữ còn có thể gặp rào cản khi tiếp cận đất đai hoặc vốn.
  3. 03Việc tôn vinh văn hóa cà phê vì thế có ý nghĩa hơn khi quan tâm cả điều kiện sản xuất.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-20.

FAO: First UN International Coffee Day celebrates the people behind every cup
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Those impressive totals do not mean that benefits are shared fairly.”

Những tổng số ấn tượng ấy không có nghĩa lợi ích được chia sẻ công bằng.

“Do not mean that…” giúp tránh suy diễn quá mức từ một số liệu tích cực.
Thử dùngHigher sales do not mean that every branch is profitable.
02
“Women can also encounter barriers when seeking land or finance.”

Phụ nữ còn có thể gặp rào cản khi tiếp cận đất đai hoặc vốn.

“Encounter barriers when + V-ing” mô tả trở ngại gặp phải khi thực hiện một việc.
Thử dùngSmall businesses can encounter barriers when applying for loans.
03
“Celebrating coffee culture can therefore be more meaningful when it includes the conditions under which coffee is grown.”

Việc tôn vinh văn hóa cà phê vì thế có ý nghĩa hơn khi quan tâm cả điều kiện sản xuất.

“The conditions under which…” là cách trang trọng nói về những điều kiện mà một hoạt động diễn ra.
Thử dùngThe report examines the conditions under which remote teams work.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
observanceUK /əbˈzɜːvəns/; US /əbˈzɝːvəns/ · noun
việc tổ chức kỷ niệm; dịp kỷ niệm
💡 Trong tin quốc tế, chỉ hoạt động đánh dấu một ngày có ý nghĩa chung.
“The observance brought farmers and buyers together.”
smallholdersUK /ˈsmɔːlhəʊldəz/; US /ˈsmɔːlhoʊldərz/ · plural noun
các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ
💡 Chỉ nông dân sở hữu hoặc canh tác diện tích nhỏ.
“The cooperative helps smallholders reach larger markets.”
persistentUK /pəˈsɪstənt/; US /pərˈsɪstənt/ · adjective
dai dẳng; kéo dài
💡 Dùng cho vấn đề khó biến mất như chênh lệch hoặc thiếu hụt.
“Persistent delays increased the firm's costs.”
resilienceUK /rɪˈzɪliəns/; US /rɪˈzɪliəns/ · noun
khả năng chống chịu và phục hồi
💡 Khả năng tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi sau cú sốc.
“Diverse crops can improve a farm's resilience.”
designationUK /ˌdezɪɡˈneɪʃən/; US /ˌdezɪɡˈneɪʃən/ · noun
việc chính thức công nhận hoặc đặt tên
💡 Ở đây là việc công nhận một ngày trong hệ thống ngày quốc tế của Liên Hợp Quốc.
“The area's designation as a reserve brought new responsibilities.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What was new about the October observance?
02What does the article suggest about large trade figures?
03Which action best matches FAO's message?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “A UN Coffee Observance Turns Attention to the People Behind Each Cup”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP