🌲B1BÀI GIẢI THÍCHBài học chuyên sâu
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Europe's Older Forests Are Losing More Biomass

Những khu rừng lâu năm ở châu Âu đang mất nhiều sinh khối hơn

Khí hậu·Đọc 3 phút·Nguồn 05/08/2026·Cập nhật 09:00 22/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Satellite data show that Europe's disturbed forests have lost more biomass since 2018. For each affected hectare, losses were 46 percent higher than in comparable earlier periods. The greatest damage appeared in older, denser forests in central Europe. These areas store large amounts of carbon in their trees and other vegetation. Their carbon storage makes these losses especially important.

Drought and bark beetle outbreaks have hit many of these forests. Storms, fires, harvesting and other disturbances can also remove biomass. Scientists used long-term satellite records to measure how much vegetation disappeared, not only where damage occurred. The trend could weaken Europe's forest carbon sink and make climate targets harder to reach. The findings suggest forest management must change as disturbances rise.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Trên mỗi héc-ta bị ảnh hưởng, lượng sinh khối thất thoát cao hơn 46% so với các giai đoạn trước có điều kiện tương đương.
  2. 02Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu vệ tinh dài hạn để đo lượng thảm thực vật biến mất, thay vì chỉ xác định nơi xảy ra thiệt hại.
  3. 03Xu hướng này có thể làm suy yếu khả năng hấp thụ carbon của rừng châu Âu và khiến các mục tiêu khí hậu khó đạt hơn.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-21.

European Space Agency: Europe's forests losing more biomass since 2018
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
For each affected hectare, losses were 46 percent higher than in comparable earlier periods.

Trên mỗi héc-ta bị ảnh hưởng, lượng sinh khối thất thoát cao hơn 46% so với các giai đoạn trước có điều kiện tương đương.

Comparable earlier periods là các giai đoạn trước có điều kiện đủ tương đồng để đối chiếu.
Thử dùngSales were lower than in comparable earlier periods.
02
Scientists used long-term satellite records to measure how much vegetation disappeared, not only where damage occurred.

Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu vệ tinh dài hạn để đo lượng thảm thực vật biến mất, thay vì chỉ xác định nơi xảy ra thiệt hại.

Not only nhấn mạnh rằng nghiên cứu xem xét thêm một khía cạnh quan trọng ngoài thông tin đã nêu.
Thử dùngThe study measured not only heat, but also humidity.
03
The trend could weaken Europe's forest carbon sink and make climate targets harder to reach.

Xu hướng này có thể làm suy yếu khả năng hấp thụ carbon của rừng châu Âu và khiến các mục tiêu khí hậu khó đạt hơn.

Make something harder to reach diễn tả một yếu tố gây trở ngại cho việc đạt mục tiêu.
Thử dùngHigher costs could make the target harder to reach.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
biomass/ˈbaɪəʊmæs/ · noun
sinh khối
💡 Biomass trong rừng là tổng lượng vật chất hữu cơ sống, chủ yếu nằm trong cây và thảm thực vật.
Satellites can estimate forest biomass.
hectare/ˈhekteə/ · noun
héc-ta, đơn vị diện tích 10.000 m²
💡 Hectare là đơn vị thường dùng để đo diện tích rừng, đất nông nghiệp và khu bảo tồn.
The project restored one hectare of forest.
disturbances/dɪˈstɜːbənsɪz/ · plural noun
các xáo trộn, tác động gây tổn hại
💡 Forest disturbances gồm những sự kiện như bão, cháy, sâu bệnh hoặc khai thác làm thay đổi rừng.
Frequent disturbances slowed forest recovery.
vegetation/ˌvedʒəˈteɪʃən/ · noun
thảm thực vật
💡 Vegetation là toàn bộ cây cỏ và thực vật sinh trưởng trong một khu vực.
Dense vegetation covers the hillside.
management/ˈmænɪdʒmənt/ · noun
hoạt động quản lý
💡 Management trong ngữ cảnh môi trường là việc lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp chăm sóc, bảo vệ tài nguyên.
Better management can protect vulnerable forests.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Where were the steepest biomass losses found?
02What did the satellite study measure?
03Why does greater biomass loss matter for climate policy?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Europe's Older Forests Are Losing More Biomass” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP