🌊B2BÀI GIẢI THÍCHBài học chuyên sâu
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Citizen Scientists Help Reveal Life in the Ocean

Các nhà khoa học cộng đồng góp phần khám phá sự sống dưới đại dương

Đại dương·Đọc 3 phút·Nguồn 02/06/2025·Cập nhật 15:00 04/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

UNESCO is strengthening ocean literacy while inviting the public to contribute to marine research. In its environmental DNA expeditions, trained volunteers collect samples from water, soil and air at protected marine sites. Laboratories analyse genetic traces in those samples, allowing researchers to detect species without needing to see or capture each animal directly. The method helps scientists identify species from genetic material left in the environment.

Since 2022, the initiative has involved 250 citizen scientists across 21 marine World Heritage sites and identified nearly 4,500 species. The expeditions are among more than 700 innovative projects operating through the United Nations Ocean Decade. UNESCO and its oceanographic commission promote cooperation among governments, scientific institutions, educators and civil society. The process also divides responsibilities: experts guide volunteers during collection, while specialized laboratories sequence the samples. This partnership produces new data while widening public participation in ocean science.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01UNESCO đang nâng cao hiểu biết về đại dương, đồng thời mời công chúng tham gia nghiên cứu biển.
  2. 02Phòng thí nghiệm phân tích dấu vết di truyền trong các mẫu đó, giúp nhà nghiên cứu phát hiện loài mà không cần trực tiếp nhìn thấy hoặc bắt từng con vật.
  3. 03Quy trình cũng phân chia trách nhiệm: chuyên gia hướng dẫn tình nguyện viên lấy mẫu, còn các phòng thí nghiệm chuyên trách thực hiện giải trình tự.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-20.

UNESCO: What the ocean taught me: UNESCO works to better understand, protect and raise awareness of the ocean
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
UNESCO is strengthening ocean literacy while inviting the public to contribute to marine research.

UNESCO đang nâng cao hiểu biết về đại dương, đồng thời mời công chúng tham gia nghiên cứu biển.

While + V-ing có thể diễn tả hai hoạt động diễn ra song song của cùng một chủ thể.
Thử dùngThe museum teaches visitors while supporting local research. (Bảo tàng giáo dục khách tham quan, đồng thời hỗ trợ nghiên cứu địa phương.)
02
Laboratories analyse genetic traces in those samples, allowing researchers to detect species without needing to see or capture each animal directly.

Phòng thí nghiệm phân tích dấu vết di truyền trong các mẫu đó, giúp nhà nghiên cứu phát hiện loài mà không cần trực tiếp nhìn thấy hoặc bắt từng con vật.

Without needing to diễn tả một kết quả đạt được mà không cần thực hiện một hành động khác.
Thử dùngSensors count visitors without needing to identify them. (Cảm biến đếm khách mà không cần nhận diện họ.)
03
The process also divides responsibilities: experts guide volunteers during collection, while specialized laboratories sequence the samples.

Quy trình cũng phân chia trách nhiệm: chuyên gia hướng dẫn tình nguyện viên lấy mẫu, còn các phòng thí nghiệm chuyên trách thực hiện giải trình tự.

Dấu hai chấm giới thiệu phần giải thích cụ thể; while làm rõ hai vai trò diễn ra song song nhưng khác nhau.
Thử dùngThe team divides tasks: students collect samples, while technicians analyse them. (Nhóm phân chia nhiệm vụ: học sinh thu mẫu, còn kỹ thuật viên phân tích.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
literacy/ˈlɪtərəsi/ · noun
năng lực hiểu biết
💡 Ngoài nghĩa biết đọc viết, literacy còn chỉ khả năng hiểu và sử dụng kiến thức trong một lĩnh vực.
Ocean literacy helps people understand their connection to the sea.
volunteers/ˌvɒlənˈtɪəz/ · plural noun
các tình nguyện viên
💡 Chỉ người tự nguyện đóng góp thời gian hoặc công sức mà không xem đó là công việc được trả lương.
Volunteers collected water samples along the coast.
traces/treɪsɪz/ · plural noun
các dấu vết
💡 Dùng cho một lượng hoặc dấu hiệu rất nhỏ còn lại và có thể cung cấp bằng chứng.
Scientists found traces of several species in the sample.
initiative/ɪˈnɪʃətɪv/ · noun
sáng kiến, chương trình hành động
💡 Thường chỉ một kế hoạch mới nhằm giải quyết vấn đề hoặc tạo thay đổi.
The initiative connects schools with marine laboratories.
cooperation/kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ · noun
sự hợp tác
💡 Thường đi với between, among hoặc international để nói về việc nhiều bên cùng phối hợp.
International cooperation can connect researchers and educators.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How can environmental DNA help researchers?
02What role do citizen scientists play?
03How are responsibilities divided in the eDNA expeditions?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Citizen Scientists Help Reveal Life in the Ocean”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP