👶A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

More Families Need Breastfeeding Support

Nhiều gia đình cần được hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ

Sức khỏe gia đình·Đọc 2 phút·Nguồn 31/07/2026·Cập nhật 15:00 13/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

UNICEF and WHO asked countries to give families better breastfeeding support. Breastfeeding provides nutrition and can strengthen a baby's immunity. It also offers health benefits for mothers. Global rates are improving, but progress is not equal everywhere. Some families still cannot reach skilled advice or helpful community services.

The organizations suggested stronger support in hospitals and local communities. They also called for paid maternity leave and supportive workplace policies. Good counselling can help mothers make informed choices. Continued care is especially important in emergencies and low-income areas. The goal is a healthier start for each child and better care for mothers.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Việc nuôi con bằng sữa mẹ cũng mang lại lợi ích sức khỏe cho người mẹ.
  2. 02Tỷ lệ trên toàn cầu đang cải thiện, nhưng tiến bộ chưa đồng đều ở mọi nơi.
  3. 03Tư vấn tốt có thể giúp người mẹ đưa ra lựa chọn dựa trên đầy đủ thông tin.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-20.

UNICEF: Joint statement by UNICEF Executive Director Catherine Russell and WHO Director-General Dr. Tedros Adhanom Ghebreyesus ahead of World Breastfeeding Week
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
It also offers health benefits for mothers.

Việc nuôi con bằng sữa mẹ cũng mang lại lợi ích sức khỏe cho người mẹ.

“Offer benefits for someone” nghĩa là mang lại lợi ích cho người đó.
Thử dùngRegular exercise offers health benefits for adults.
02
Global rates are improving, but progress is not equal everywhere.

Tỷ lệ trên toàn cầu đang cải thiện, nhưng tiến bộ chưa đồng đều ở mọi nơi.

Hiện tại tiếp diễn “are improving” diễn tả xu hướng đang thay đổi.
Thử dùngTest results are improving, but some classes need support.
03
Good counselling can help mothers make informed choices.

Tư vấn tốt có thể giúp người mẹ đưa ra lựa chọn dựa trên đầy đủ thông tin.

“Make an informed choice” nghĩa là đưa ra lựa chọn sau khi có đủ thông tin cần thiết.
Thử dùngClear information helps patients make informed choices.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
Breastfeeding/ˈbrestfiːdɪŋ/ · noun
việc nuôi con bằng sữa mẹ
💡 Chỉ việc người mẹ cho em bé bú sữa trực tiếp từ cơ thể mình.
Breastfeeding support is available at the clinic.
nutrition/njuːˈtrɪʃən/ · noun
dinh dưỡng
💡 Chỉ thức ăn và các chất cần thiết giúp cơ thể khỏe mạnh.
Good nutrition supports a child's growth.
immunity/ɪˈmjuːnəti/ · noun
khả năng miễn dịch
💡 Chỉ khả năng cơ thể chống lại bệnh tật hoặc nhiễm trùng.
Healthy sleep can support immunity.
maternity/məˈtɜːnəti/ · adjective
thuộc về thai sản
💡 Thường gặp trong “maternity leave”, nghĩa là thời gian nghỉ sinh con.
She plans to take maternity leave next month.
counselling/ˈkaʊnsəlɪŋ/ · noun
sự tư vấn
💡 Chỉ việc nhận hướng dẫn chuyên môn để hiểu vấn đề và đưa ra quyết định.
The hospital offers free counselling to parents.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What can breastfeeding strengthen for a baby?
02Which workplace policy did the organizations support?
03Where is continued care especially important?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “More Families Need Breastfeeding Support”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP