🌡️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Simple Ways to Stay Safer in Hot Weather

Những cách đơn giản để an toàn hơn khi trời nóng

Sống khỏe·Đọc 2 phút·Nguồn 22/06/2026·Cập nhật 09:00 13/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Heatwaves are becoming more common and more dangerous in many places. UNEP shared practical ideas for staying cooler during very hot days. People can close curtains before sunlight enters a room. They can open windows when outdoor air becomes cooler. A fan can move air across the skin and help people feel cooler.

Drinking water often is important, even before someone feels thirsty. Light clothes and a cool shower can also lower body heat. Outdoor activity is safer during cooler hours. People should check older neighbours, children, and others who may need help. These small actions can reduce risk while communities prepare for extreme heat.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Mọi người có thể đóng rèm trước khi ánh nắng chiếu vào phòng.
  2. 02Hoạt động ngoài trời an toàn hơn vào những giờ mát mẻ.
  3. 03Những hành động nhỏ này có thể giảm rủi ro trong khi cộng đồng chuẩn bị cho nắng nóng cực đoan.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-20.

United Nations Environment Programme: Nine ways to stay cool during a heatwave
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
People can close curtains before sunlight enters a room.

Mọi người có thể đóng rèm trước khi ánh nắng chiếu vào phòng.

“Before” nối hai hành động và cho biết hành động nào xảy ra trước.
Thử dùngClose the door before the rain enters the house.
02
Outdoor activity is safer during cooler hours.

Hoạt động ngoài trời an toàn hơn vào những giờ mát mẻ.

“Safer” là dạng so sánh hơn của “safe”.
Thử dùngCycling is safer during daylight hours.
03
These small actions can reduce risk while communities prepare for extreme heat.

Những hành động nhỏ này có thể giảm rủi ro trong khi cộng đồng chuẩn bị cho nắng nóng cực đoan.

“While” cho biết hai việc diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.
Thử dùngWe saved water while the town repaired its pipes.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
Heatwaves/ˈhiːtweɪvz/ · noun
các đợt nắng nóng
💡 Chỉ những khoảng thời gian dài có nhiệt độ cao bất thường.
Heatwaves can affect health and work.
curtains/ˈkɜːtənz/ · noun
rèm cửa
💡 Dạng số nhiều của “curtain”, tấm vải che cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Close the curtains to block the sun.
thirsty/ˈθɜːsti/ · adjective
khát nước
💡 Dùng khi cơ thể muốn hoặc cần uống nước.
Drink water before you feel very thirsty.
lower/ˈləʊə/ · verb
làm giảm; hạ xuống
💡 Dùng khi làm mức độ, nhiệt độ hoặc vị trí thấp hơn.
Shade can lower the temperature inside.
reduce/rɪˈdjuːs/ · verb
giảm bớt
💡 Dùng khi làm cho số lượng, mức độ hoặc rủi ro nhỏ hơn.
Trees can reduce heat near a building.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01When can people open windows to cool a room?
02What should people do before feeling thirsty?
03Who may need an extra check during hot weather?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Simple Ways to Stay Safer in Hot Weather”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP