🌏A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Concert Weekend Brings More Visitors to Hanoi

Cuối tuần âm nhạc thu hút thêm khách tới Hà Nội

Du lịch·Đọc 2 phút·Nguồn 28/10/2026·Cập nhật 09:00 05/11/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

BigBang concerts brought large crowds to Hanoi on October twenty-fourth and twenty-fifth. Local tourism officials reported around ninety thousand concertgoers at the shows. Visitors also needed meals, transport and hotel rooms. Several hotels reported that many of their rooms were full. The city estimated tourism revenue during the period at about 750 billion dong.

That estimate covers wider tourism activity, not just concert tickets. A music event can bring customers to many different businesses. However, welcoming a large crowd also takes preparation. Local agencies worked together on traffic, safety, medical services and cleaning. The event shows how entertainment and tourism can connect. It also shows why planning beyond the stage matters.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Du khách còn cần ăn uống, đi lại và phòng khách sạn.
  2. 02Ước tính đó bao gồm hoạt động du lịch rộng hơn, không chỉ tiền vé hòa nhạc.
  3. 03Tuy nhiên, đón lượng người lớn cũng cần chuẩn bị.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-11-01.

Nhân Dân: Ha Noi tourism reaps major benefits from BigBang concerts
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Visitors also needed meals, transport and hotel rooms.”

Du khách còn cần ăn uống, đi lại và phòng khách sạn.

Also đứng trước động từ thường để bổ sung thông tin.
Thử dùngFestival guests also needed a place to leave their bags.
02
“That estimate covers wider tourism activity, not just concert tickets.”

Ước tính đó bao gồm hoạt động du lịch rộng hơn, không chỉ tiền vé hòa nhạc.

Not just dùng để mở rộng phạm vi so với một yếu tố riêng lẻ.
Thử dùngThe price covers lunch, not just the train ticket.
03
“However, welcoming a large crowd also takes preparation.”

Tuy nhiên, đón lượng người lớn cũng cần chuẩn bị.

V-ing có thể làm chủ ngữ; however báo hiệu ý đối lập.
Thử dùngOrganising a school show takes careful preparation.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
crowds/kraʊdz/ (UK); /kraʊdz/ (US) · noun
đám đông
💡 Large crowds là những nhóm người rất đông.
“Large crowds waited outside the stadium.”
revenue/ˈrev.ən.juː/ (UK); /ˈrev.ə.nuː/ (US) · noun
doanh thu
💡 Tiền thu được từ hoạt động, chưa trừ chi phí.
“The café’s weekend revenue increased during the fair.”
estimate/ˈes.tɪ.mət/ (UK); /ˈes.tə.mət/ (US) · noun
ước tính
💡 Danh từ chỉ con số gần đúng, không phải số đã xác nhận tuyệt đối.
“The organiser gave an estimate of the total cost.”
preparation/ˌprep.ərˈeɪ.ʃən/ (UK); /ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ (US) · noun
sự chuẩn bị
💡 Preparation for đi với sự kiện cần chuẩn bị.
“Preparation for the sports day began in March.”
agencies/ˈeɪ.dʒən.siz/ (UK); /ˈeɪ.dʒən.siz/ (US) · noun
các cơ quan
💡 Trong bài chỉ cơ quan phối hợp quản lý sự kiện.
“Several agencies shared information about road closures.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What does the 750 billion dong estimate refer to?
02Which services did visitors need besides the concerts?
03What does the final paragraph emphasise?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A Concert Weekend Brings More Visitors to Hanoi”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP