📻B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Kassala workshop plans local messages against hate speech

Hội thảo tại Kassala xây dựng thông điệp địa phương chống ngôn từ thù ghét

Xã hội·Đọc 2 phút·Nguồn 21/09/2026·Cập nhật 15:00 13/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A workshop in Kassala, Sudan, has brought education, media and community representatives together to discuss hate speech. UNESCO and education authorities organised the meeting to strengthen local action and respectful dialogue. Participants considered the roles of schools, cultural activities and local media in helping people understand one another. The discussion treated social trust as a shared responsibility, rather than a task for one institution alone.

One planned step is to develop awareness messages for radio and television in several local languages and dialects. The aim is to make the messages relevant to the people who hear them. Cooperation between educators, media workers and communities will be important for this work. The workshop produced directions for further action. The report does not provide evidence that hate speech has already fallen as a result.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Thảo luận xem xây dựng lòng tin xã hội là trách nhiệm chung, không phải nhiệm vụ riêng của một tổ chức.
  2. 02Mục tiêu là làm cho thông điệp phù hợp với người tiếp nhận.
  3. 03Sự hợp tác giữa nhà giáo, người làm truyền thông và cộng đồng sẽ quan trọng đối với công việc này.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

UNESCO: UNESCO Strengthens Local Action to Counter Hate Speech and Promote Social Cohesion
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The discussion treated social trust as a shared responsibility, rather than a task for one institution alone.”

Thảo luận xem xây dựng lòng tin xã hội là trách nhiệm chung, không phải nhiệm vụ riêng của một tổ chức.

Treat A as B: nhìn nhận A là B; alone ở cuối nhấn mạnh chỉ một bên tự làm.
Thử dùngWe treat road safety as a shared responsibility. (Chúng tôi xem an toàn giao thông là trách nhiệm chung.)
02
“The aim is to make the messages relevant to the people who hear them.”

Mục tiêu là làm cho thông điệp phù hợp với người tiếp nhận.

Make + tân ngữ + tính từ: khiến điều gì có đặc điểm nào; relevant to: phù hợp/liên quan tới.
Thử dùngLocal examples make the lesson relevant to our students. (Ví dụ địa phương giúp bài học phù hợp với học sinh của chúng tôi.)
03
“Cooperation between educators, media workers and communities will be important for this work.”

Sự hợp tác giữa nhà giáo, người làm truyền thông và cộng đồng sẽ quan trọng đối với công việc này.

Cooperation between + các bên: sự hợp tác giữa những bên cụ thể; will giữ ý dự kiến.
Thử dùngCooperation between schools and families will support the project. (Sự hợp tác giữa nhà trường và gia đình sẽ hỗ trợ dự án.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
representatives/ˌreprɪˈzentətɪvz/ (UK) · plural noun
các đại diện
💡 Người thay mặt tổ chức hoặc cộng đồng tham gia hoạt động.
“Parent representatives joined the school meeting.”
dialogue/ˈdaɪəlɒɡ/ (UK) · noun
đối thoại
💡 Trao đổi giữa các bên để hiểu nhau hoặc tìm cách giải quyết.
“Respectful dialogue helped the neighbours reach an agreement.”
awareness/əˈweənəs/ (UK) · noun
nhận thức
💡 Awareness messages: thông điệp giúp công chúng hiểu một vấn đề.
“The campaign raised awareness of road safety.”
dialects/ˈdaɪəlekts/ (UK) · plural noun
các phương ngữ
💡 Những biến thể ngôn ngữ gắn với vùng hoặc cộng đồng.
“The programme includes stories in local dialects.”
relevant/ˈreləvənt/ (UK) · adjective
phù hợp, có liên quan
💡 Thường đi với to để chỉ đối tượng hoặc vấn đề liên quan.
“Please choose examples relevant to your audience.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Why are several local languages and dialects included in the plan?
02Who is expected to cooperate on the work?
03What does the report establish about the workshop's results?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Kassala workshop plans local messages against hate speech” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP