🌱B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

New teaching tools connect sustainability with school life

Công cụ mới đưa giáo dục phát triển bền vững vào đời sống học đường

Giáo dục·Đọc 2 phút·Nguồn 17/09/2026·Cập nhật 15:00 19/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

UNESCO has introduced three guidance tools to help education systems put sustainability into practice. Released in September 2026, they cover school-wide change, teaching skills and the assessment of learning. The tools were developed and tested with 41 institutions in ten countries between 2024 and 2026. Teachers and school leaders helped shape them by trying approaches and sharing feedback from their own settings.

Schools can use the resources separately or combine them. The approach connects what students learn with how an institution operates and works with its community. Assessment is also part of the picture: educators need ways to understand learning and improve their teaching. The guidance presents sustainability as more than an extra topic. It encourages schools to connect sustainability with teaching, decisions and daily activities across the institution.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Các trường có thể sử dụng riêng từng bộ tài liệu hoặc kết hợp chúng.
  2. 02Cách tiếp cận này gắn nội dung học của học sinh với cách nhà trường vận hành và hợp tác với cộng đồng.
  3. 03Giáo viên và lãnh đạo nhà trường góp phần hoàn thiện công cụ bằng cách thử các phương pháp và chia sẻ phản hồi từ môi trường của mình.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

UNESCO: UNESCO launches new guidance tools to strengthen Education for Sustainable Development in education systems
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Schools can use the resources separately or combine them.”

Các trường có thể sử dụng riêng từng bộ tài liệu hoặc kết hợp chúng.

Can diễn tả lựa chọn có thể thực hiện; separately đối lập với combine.
Thử dùngYou can complete the exercises separately or discuss them as a group. (Bạn có thể làm riêng các bài tập hoặc thảo luận theo nhóm.)
02
“The approach connects what students learn with how an institution operates and works with its community.”

Cách tiếp cận này gắn nội dung học của học sinh với cách nhà trường vận hành và hợp tác với cộng đồng.

What/how + mệnh đề được dùng như cụm danh từ để nói về nội dung hoặc cách thức.
Thử dùngThe project connects what we study with how people solve problems. (Dự án gắn kiến thức đã học với cách con người giải quyết vấn đề.)
03
“Teachers and school leaders helped shape them by trying approaches and sharing feedback from their own settings.”

Giáo viên và lãnh đạo nhà trường góp phần hoàn thiện công cụ bằng cách thử các phương pháp và chia sẻ phản hồi từ môi trường của mình.

By + V-ing chỉ cách thực hiện; hai động từ trying và sharing song song.
Thử dùngWe improved the guide by testing it and collecting feedback. (Chúng tôi cải thiện hướng dẫn bằng cách thử nghiệm và thu thập góp ý.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
sustainability/səˌsteɪnəˈbɪləti/ (UK) · noun
tính bền vững; phát triển bền vững
💡 Trong bài nói về giáo dục gắn với môi trường, xã hội và tương lai lâu dài.
“The school discusses sustainability through local projects.”
assessment/əˈsesmənt/ (UK) · noun
sự đánh giá
💡 Trong giáo dục là quá trình tìm hiểu mức độ và kết quả học tập.
“The teacher used a short discussion for assessment.”
institutions/ˌɪnstɪˈtjuːʃənz/ (UK) · plural noun
các cơ sở, tổ chức
💡 Trong bài chủ yếu nói đến cơ sở giáo dục.
“Several institutions shared their teaching resources.”
feedback/ˈfiːdbæk/ (UK) · noun
phản hồi, góp ý
💡 Danh từ không đếm được, giúp cải thiện hoạt động/sản phẩm.
“Your feedback helped us make the lesson clearer.”
separately/ˈseprətli/ (UK) · adverb
riêng rẽ
💡 Dùng khi các phần không được gộp hoặc thực hiện cùng nhau.
“Please save the two documents separately.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Who helped develop and test the tools?
02How can schools use the three resources?
03Which school activity best matches the guidance?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “New teaching tools connect sustainability with school life” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP