🎤B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Young Musicians Get an Online Route to the Stage

Học sinh thi âm nhạc từ vòng trực tuyến đến sân khấu

Giáo dục·Đọc 2 phút·Nguồn 16/10/2026·Cập nhật 09:00 26/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

School students have a new chance to develop their musical confidence through a competition launched in Hanoi on 15 October. The School Music Talent Search accepts performers from primary school through high school. Singing, instrumental music and mixed performances are included. Its format combines online entries with later live rounds, helping students begin without travelling to a stage. Competitors may perform in Vietnamese or another language.

The preliminary round is scheduled to accept videos from 20 October to 10 December. Entries must be filmed vertically without cuts, editing or tools that improve the recorded voice. Judges provide most of the score, while public voting contributes a smaller share. Organisers say purchased likes can invalidate engagement scores. Beyond prizes, the competition aims to help young people gain stage experience and build confidence in their own abilities.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Thí sinh có thể biểu diễn bằng tiếng Việt hoặc ngôn ngữ khác.
  2. 02Điểm của ban giám khảo chiếm phần lớn, còn bình chọn của công chúng đóng góp phần nhỏ hơn.
  3. 03Ban tổ chức cho biết việc mua lượt thích có thể khiến điểm tương tác bị hủy.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-20.

Nhan Dan: School Music Talent Search 2026-2027 competition launched
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Competitors may perform in Vietnamese or another language.”

Thí sinh có thể biểu diễn bằng tiếng Việt hoặc ngôn ngữ khác.

'May' ở đây diễn tả sự cho phép, không phải dự đoán.
Thử dùngVisitors may ask questions in English or Vietnamese. (Khách tham quan có thể đặt câu hỏi bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)
02
“Judges provide most of the score, while public voting contributes a smaller share.”

Điểm của ban giám khảo chiếm phần lớn, còn bình chọn của công chúng đóng góp phần nhỏ hơn.

'While' đối chiếu hai phần đóng góp khác nhau.
Thử dùngThe school pays most of the cost, while families contribute a smaller share. (Nhà trường trả phần lớn chi phí, còn gia đình đóng góp phần nhỏ hơn.)
03
“Organisers say purchased likes can invalidate engagement scores.”

Ban tổ chức cho biết việc mua lượt thích có thể khiến điểm tương tác bị hủy.

'Can + động từ' nêu hậu quả có thể xảy ra; 'purchased' bổ nghĩa cho lượt thích được mua.
Thử dùngIncorrect details can invalidate an application. (Thông tin không chính xác có thể khiến đơn đăng ký mất hiệu lực.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
confidence/ˈkɒnfɪdəns/ (UK); /ˈkɑːnfɪdəns/ (US) · noun
sự tự tin
💡 'Build confidence' là bồi đắp sự tự tin qua trải nghiệm.
“Regular practice helped build her confidence.”
instrumental/ˌɪnstrəˈmentəl/ (UK/US) · adjective
thuộc biểu diễn nhạc cụ
💡 'Instrumental music' là nhạc được chơi bằng nhạc cụ, không có lời hát.
“The concert opened with an instrumental piece.”
preliminary/prɪˈlɪmɪnəri/ (UK); /prɪˈlɪmɪneri/ (US) · adjective
sơ khảo; ban đầu
💡 'Preliminary round' là vòng đầu nhằm chọn người đi tiếp.
“She passed the preliminary round.”
vertically/ˈvɜːtɪkəli/ (UK); /ˈvɜːrtɪkəli/ (US) · adverb
theo chiều dọc
💡 Với video điện thoại, chỉ hướng khung hình dọc.
“Hold the phone vertically when recording.”
invalidate/ɪnˈvælɪdeɪt/ (UK/US) · verb
làm mất hiệu lực; khiến bị hủy
💡 Dùng khi một lỗi hoặc vi phạm khiến kết quả không được công nhận.
“Missing information may invalidate the entry.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What is required for the first video entry?
02Which group can enter the competition?
03How is the score mainly determined?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Young Musicians Get an Online Route to the Stage” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP