🏃B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Marathon Route Becomes a Tour of Hanoi

Đường chạy marathon đưa vận động viên khám phá Hà Nội

Thể thao·Đọc 2 phút·Nguồn 19/10/2026·Cập nhật 09:00 23/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

More than 11,000 runners explored Hanoi at the city's international marathon on 18 October. Participants came from 38 countries and territories, joining local running clubs on four race distances. The longest route passed more than thirty landmarks, combining physical effort with a view of the capital's history. Starting near Hoan Kiem Lake, runners could see other lakes, historic buildings and three major bridges along the full marathon course.

Pham Thi Hong Le retained the women's marathon title, finishing in two hours, forty-seven minutes and fifty-two seconds. She improved her previous event time by just over six minutes. Huynh Anh Khoi also defended his men's title. Along the route, ten cheering stations organised by running clubs encouraged competitors. Besides competitive results, the event promoted community sport and offered visitors another way to experience the city's culture and streets.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Cô cải thiện thành tích của mình tại giải hơn sáu phút so với năm trước.
  2. 02Huỳnh Anh Khôi cũng bảo vệ ngôi vô địch nam.
  3. 03Dọc đường chạy, mười trạm cổ vũ do các câu lạc bộ tổ chức tiếp sức tinh thần cho người thi đấu.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-20.

Nhan Dan: Over 11,000 runners combine sport with cultural journey through Ha Noi
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“She improved her previous event time by just over six minutes.”

Cô cải thiện thành tích của mình tại giải hơn sáu phút so với năm trước.

'By + số lượng' nêu mức thay đổi, không phải giá trị cuối cùng.
Thử dùngHe reduced his travel time by ten minutes. (Anh ấy rút ngắn thời gian đi lại được mười phút.)
02
“Huynh Anh Khoi also defended his men's title.”

Huỳnh Anh Khôi cũng bảo vệ ngôi vô địch nam.

'Defend a title' trong thể thao là tiếp tục giữ chức vô địch đang nắm giữ.
Thử dùngThe team hopes to defend its regional title. (Đội hy vọng bảo vệ chức vô địch khu vực.)
03
“Along the route, ten cheering stations organised by running clubs encouraged competitors.”

Dọc đường chạy, mười trạm cổ vũ do các câu lạc bộ tổ chức tiếp sức tinh thần cho người thi đấu.

'Organised by...' là cụm bị động bổ nghĩa cho các trạm cổ vũ.
Thử dùngThe workshop organised by students attracted many visitors. (Buổi tập huấn do sinh viên tổ chức thu hút nhiều khách tham dự.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
participants/pɑːˈtɪsɪpənts/ (UK); /pɑːrˈtɪsɪpənts/ (US) · noun
những người tham gia
💡 Dùng cho người tham gia một cuộc thi, khóa học hoặc hoạt động.
“Participants received a map before the walk.”
landmarks/ˈlændmɑːks/ (UK); /ˈlændmɑːrks/ (US) · noun
địa danh, công trình nổi bật
💡 Các điểm dễ nhận biết và có ý nghĩa của một nơi.
“The guide introduced the city's main landmarks.”
retained/rɪˈteɪnd/ (UK/US) · verb
giữ được; bảo vệ được
💡 Quá khứ của 'retain'; 'retain a title' là tiếp tục giữ chức vô địch.
“The club retained its championship title.”
previous/ˈpriːviəs/ (UK/US) · adjective
trước đó
💡 'Previous result' là kết quả ở lần trước.
“Her new score was higher than her previous score.”
competitors/kəmˈpetɪtəz/ (UK); /kəmˈpetɪtərz/ (US) · noun
người thi đấu
💡 Người tranh tài trong cuộc thi, khác với khán giả.
“Competitors waited near the starting line.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What distinguished the full marathon route?
02How did Hong Le's performance compare with her earlier event result?
03What role did the running clubs play along the route?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “A Marathon Route Becomes a Tour of Hanoi” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP