🚗A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Mars Rover Drives Into the Record Books

Xe tự hành Perseverance lập kỷ lục quãng đường trên sao Hỏa

Công nghệ·Đọc 2 phút·Nguồn 12/10/2026·Cập nhật 15:00 29/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

NASA's Perseverance rover has broken a driving record far from Earth. On October 11, its total distance on Mars reached 45.22 kilometres. That broke the record set by another rover, Opportunity. Perseverance took about five and a half years to reach this distance. Opportunity needed almost fifteen years for its slightly shorter journey.

A system called AutoNav helps the vehicle choose safe routes between points selected on Earth. It takes pictures, maps nearby dangers and plans a path while moving. More than ninety percent of the rover's distance used this system. Driving farther gives the science team access to more places. The rover is now exploring very old rocks that may hold clues about Mars's past.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Thành tích này vượt kỷ lục của xe tự hành Opportunity.
  2. 02Hệ thống chụp ảnh, lập bản đồ chướng ngại và tìm đường ngay khi xe đang chạy.
  3. 03Đi xa hơn giúp nhóm khoa học tiếp cận nhiều địa điểm hơn.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-20.

NASA: NASA’s Perseverance Sets Off-World Record for Total Distance Driven
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“That broke the record set by another rover, Opportunity.”

Thành tích này vượt kỷ lục của xe tự hành Opportunity.

'Set a record' là lập kỷ lục; 'break a record' ở đây là vượt kỷ lục.
Thử dùngOur team broke the record set last year.
02
“It takes pictures, maps nearby dangers and plans a path while moving.”

Hệ thống chụp ảnh, lập bản đồ chướng ngại và tìm đường ngay khi xe đang chạy.

'While + V-ing' chỉ hành động xảy ra đồng thời.
Thử dùngAvoid reading messages while walking.
03
“Driving farther gives the science team access to more places.”

Đi xa hơn giúp nhóm khoa học tiếp cận nhiều địa điểm hơn.

Cụm V-ing có thể làm chủ ngữ của câu.
Thử dùngReading regularly gives you new ideas.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
record/ˈrekɔːd/ (UK); /ˈrekərd/ (US) · noun
kỷ lục
💡 'Break a record' là phá kỷ lục; khác với 'set a record' là lập kỷ lục.
“She broke the school swimming record.”
distance/ˈdɪstəns/ (UK); /ˈdɪstəns/ (US) · noun
quãng đường
💡 'Total distance' là tổng quãng đường đã đi, không phải tốc độ di chuyển.
“The total distance is ten kilometres.”
routes/ruːts/ (UK); /ruːts/ (US) · noun
các tuyến đường
💡 'Safe routes' là các tuyến đường an toàn; số ít là 'route'.
“We compared two routes to the station.”
path/pɑːθ/ (UK); /pæθ/ (US) · noun
đường đi
💡 'Plan a path' là tìm hoặc lên kế hoạch cho đường đi giữa các điểm.
“A narrow path leads to the lake.”
clues/kluːz/ (UK); /kluːz/ (US) · noun
dấu vết, manh mối
💡 'Clues about the past' là những dấu vết giúp tìm hiểu quá khứ, chưa nhất thiết là kết luận chắc chắn.
“Old letters gave us clues about the family.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What record did Perseverance break?
02Who selects the points between which AutoNav travels?
03Why is travelling farther useful for science?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A Mars Rover Drives Into the Record Books”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP