🎓B1TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Kidnapped at Three, Headed for a Doctorate at 21

Cậu bé bị bắt cóc lúc 3 tuổi nay được tuyển thẳng tiến sĩ

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 11/10/2026·Cập nhật 15:00 11/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A Chinese man kidnapped at age three has been admitted directly to a combined master's and doctoral program. Peng Wenle was taken from outside his parents' shop in 2008. The family searched for three years. In early 2011, a university student saw the father's online photos, recognized a similar child in a village, and contacted him. Police found Wenle in Jiangsu, and a DNA test confirmed his identity.

The kidnapper's family had raised Wenle and sent him to school. After returning home, his parents let him stay in touch with the woman who had raised him. In 2022, he scored 632 out of 750 on China's university entrance exam and entered Wuhan University's computer science school. He graduated in June 2026 and will continue there in a combined master's and doctoral program. Wenle has thanked his parents for never giving up and now helps other families with missing children.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Đầu năm 2011, một sinh viên thấy ảnh người cha đăng trên mạng, nhận ra một cậu bé giống vậy ở một ngôi làng và liên hệ với ông.
  2. 02Năm 2022, cậu đạt 632 trên 750 điểm trong kỳ thi đại học của Trung Quốc và vào trường khoa học máy tính của Đại học Vũ Hán.
  3. 03Cậu tốt nghiệp tháng 6/2026 và sẽ học tiếp tại đó theo chương trình liên thông thạc sĩ – tiến sĩ.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: Chinese boy abducted at 3 now gets direct admission to PhD program
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“In early 2011, a university student saw the father's online photos, recognized a similar child in a village, and contacted him.”

Đầu năm 2011, một sinh viên thấy ảnh người cha đăng trên mạng, nhận ra một cậu bé giống vậy ở một ngôi làng và liên hệ với ông.

Ba động từ quá khứ nối bằng dấu phẩy và 'and'; 'recognize + tân ngữ' là nhận ra; 'contact + người' là liên hệ với ai (không dùng giới từ).
Thử dùngIn late 2020, a neighbor saw the poster, recognized a similar dog in the park, and contacted the owner. (Cuối năm 2020, một người hàng xóm thấy tờ rơi, nhận ra một chú chó giống vậy trong công viên và liên hệ với chủ.)
02
“In 2022, he scored 632 out of 750 on China's university entrance exam and entered Wuhan University's computer science school.”

Năm 2022, cậu đạt 632 trên 750 điểm trong kỳ thi đại học của Trung Quốc và vào trường khoa học máy tính của Đại học Vũ Hán.

'Score + số + out of + tổng' là đạt bao nhiêu trên tổng điểm; 'enter + trường' là vào học trường nào.
Thử dùngIn 2023, she scored 27 out of 30 on the entrance exam and entered a medical school. (Năm 2023, cô ấy đạt 27 trên 30 điểm trong kỳ thi tuyển sinh và vào trường y.)
03
“He graduated in June 2026 and will continue there in a combined master's and doctoral program.”

Cậu tốt nghiệp tháng 6/2026 và sẽ học tiếp tại đó theo chương trình liên thông thạc sĩ – tiến sĩ.

'Graduate' là tốt nghiệp; 'continue there' là học tiếp ở nơi đó; 'combined' là kết hợp, liên thông.
Thử dùngHe graduated in July and will continue there in a teacher training program. (Anh ấy tốt nghiệp tháng 7 và sẽ học tiếp ở đó theo chương trình đào tạo giáo viên.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
kidnapped/ˈkɪdnæpt/ (UK) · verb
bị bắt cóc
💡 Bị động 'was kidnapped'; danh từ 'kidnapper' là kẻ bắt cóc.
“The child was kidnapped near the market.”
recognized/ˈrekəɡnaɪzd/ (UK) · verb
nhận ra
💡 Quá khứ của 'recognize'; kiểu Anh viết 'recognised'.
“I recognized her voice at once.”
doctoral/ˈdɒktərəl/ (UK) · adjective
thuộc bậc tiến sĩ
💡 'Doctoral program' là chương trình tiến sĩ.
“She is writing her doctoral thesis.”
entrance/ˈentrəns/ (UK) · noun
sự vào, cửa vào; (entrance exam) kỳ thi tuyển sinh
💡 'University entrance exam' là kỳ thi tuyển sinh đại học.
“The entrance exam is in June.”
missing/ˈmɪsɪŋ/ (UK) · adjective
mất tích, bị thất lạc
💡 'Missing children' là trẻ em mất tích.
“Police are looking for the missing boy.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Gia đình tìm lại được Wenle như thế nào?
02Wenle đạt bao nhiêu điểm trong kỳ thi đại học năm 2022?
03Sau khi tốt nghiệp tháng 6/2026, Wenle sẽ làm gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Kidnapped at Three, Headed for a Doctorate at 21” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP