📚B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The Teachers Must Learn First

Trình độ tiếng Anh của giáo viên là thách thức lớn nhất khi đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai

Việt Nam·Đọc 2 phút·Nguồn 10/10/2026·Cập nhật 09:00 12/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Vietnam wants English to become a second language in its schools, and the biggest obstacle may be teachers' own English. That is the view of the US-based Educational Testing Service, which surveyed 35,000 teachers in six localities together with the education ministry. An ETS director praised the national plan for 2025 to 2035, with a vision to 2045, as unusually detailed and ambitious. He said he had not seen such a comprehensive roadmap in other countries where English is not a second language.

The survey used the four-skill TOEIC Link test. Many teachers considered themselves proficient, but the results showed that both English teachers and teachers of other subjects need a lot of improvement. The group with strong English skills was relatively small, and even they had weaknesses. Teachers must understand English well before they can pass it on to students, the director said. Numbers are another challenge. According to the ministry, Vietnam will need 22,000 more English teachers at preschools and primary schools over the next five years.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Một giám đốc của ETS khen đề án quốc gia giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn 2045, là chi tiết và tham vọng hiếm thấy.
  2. 02Nhóm có kỹ năng tiếng Anh tốt tương đối nhỏ, và ngay cả họ cũng còn điểm yếu.
  3. 03Vị giám đốc nói giáo viên phải hiểu tiếng Anh tốt thì mới truyền đạt được cho học sinh.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: Teachers' low proficiency challenges Vietnam's ambition to make English second language: US testing giant
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“An ETS director praised the national plan for 2025 to 2035, with a vision to 2045, as unusually detailed and ambitious.”

Một giám đốc của ETS khen đề án quốc gia giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn 2045, là chi tiết và tham vọng hiếm thấy.

'Praise something as + tính từ' là khen cái gì là thế nào; 'unusually' là hiếm thấy, khác thường.
Thử dùngThe visitors praised the new library, with its reading garden, as unusually welcoming. (Khách tham quan khen thư viện mới, với khu vườn đọc sách, là thân thiện hiếm thấy.)
02
“The group with strong English skills was relatively small, and even they had weaknesses.”

Nhóm có kỹ năng tiếng Anh tốt tương đối nhỏ, và ngay cả họ cũng còn điểm yếu.

'Relatively' là tương đối; 'even they' nhấn mạnh ngay cả nhóm tốt nhất.
Thử dùngThe number of fast runners was relatively small, and even they got tired on the hill. (Số người chạy nhanh tương đối ít, và ngay cả họ cũng mệt khi lên dốc.)
03
“Teachers must understand English well before they can pass it on to students, the director said.”

Vị giám đốc nói giáo viên phải hiểu tiếng Anh tốt thì mới truyền đạt được cho học sinh.

'Pass something on to someone' là truyền lại cái gì cho ai; 'before they can' là rồi mới có thể.
Thử dùngCoaches must know the rules well before they can pass them on to players, the manager said. (Người quản lý nói huấn luyện viên phải nắm vững luật thì mới truyền lại được cho cầu thủ.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
obstacle/ˈɒbstəkəl/ (UK) · noun
trở ngại
💡 'The biggest obstacle' là trở ngại lớn nhất.
“Money is the main obstacle to the plan.”
surveyed/səˈveɪd/ (UK) · verb
đã khảo sát
💡 Quá khứ của 'survey'; 'survey + số người' là khảo sát bao nhiêu người.
“The city surveyed 2,000 residents about the park.”
proficient/prəˈfɪʃənt/ (UK) · adjective
thành thạo
💡 'Proficient in + ngôn ngữ' là thành thạo thứ tiếng nào; danh từ 'proficiency'.
“She is proficient in three languages.”
comprehensive/ˌkɒmprɪˈhensɪv/ (UK) · adjective
toàn diện
💡 Bao quát đầy đủ mọi mặt.
“The report gives a comprehensive picture of the school.”
roadmap/ˈrəʊdmæp/ (UK) · noun
lộ trình
💡 Kế hoạch nêu các bước cần làm theo thời gian.
“The company published a roadmap for 2030.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01ETS khảo sát bao nhiêu giáo viên và bằng công cụ gì?
02Kết quả khảo sát cho thấy gì?
03Việt Nam cần thêm bao nhiêu giáo viên tiếng Anh trong năm năm tới?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “The Teachers Must Learn First”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP