📉B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Why Fewer Koreans Are Visiting Vietnam

Vì sao khách Hàn Quốc đến Việt Nam giảm hai năm liền?

Du lịch·Đọc 2 phút·Nguồn 10/10/2026·Cập nhật 09:00 13/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Vietnam's tourism is growing fast, but one important market is shrinking. In the first nine months of the year, the country welcomed 17.7 million international visitors, up almost 15 percent. South Korea sent 3 million of them and ranked second after mainland China. Yet it was the only top-ten market to decline, down about 5 percent. Korean arrivals also fell 5 percent in 2025.

The won fell to its lowest level since 2009 in June, so Koreans are more careful about spending abroad. Japan and China have become stronger competitors. Japan offers a good exchange rate and quality service, while China now allows Koreans to enter without a visa. Flying two or three hours to Japan or China is easier than a six-hour trip to Southeast Asia. One expert says a destination stays popular for three to four years. Vietnam's low prices no longer make a big enough difference.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Thế nhưng đây là thị trường duy nhất trong nhóm 10 thị trường lớn nhất bị giảm, khoảng 5%.
  2. 02Tháng 6, đồng won rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2009, nên người Hàn dè dặt hơn khi chi tiêu ở nước ngoài.
  3. 03Bay hai đến ba tiếng tới Nhật Bản hay Trung Quốc thuận tiện hơn hành trình sáu tiếng tới Đông Nam Á.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: Why are Korean visitors to Vietnam declining?
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Yet it was the only top-ten market to decline, down about 5 percent.”

Thế nhưng đây là thị trường duy nhất trong nhóm 10 thị trường lớn nhất bị giảm, khoảng 5%.

'The only + danh từ + to + động từ' là cái duy nhất làm gì; 'down + số' nêu mức giảm.
Thử dùngYet it was the only class to improve, up about 10 percent. (Thế nhưng đó là lớp duy nhất tiến bộ, tăng khoảng 10%.)
02
“The won fell to its lowest level since 2009 in June, so Koreans are more careful about spending abroad.”

Tháng 6, đồng won rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2009, nên người Hàn dè dặt hơn khi chi tiêu ở nước ngoài.

'Fall to its lowest level since + năm' là rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm nào; 'careful about + V-ing' là dè dặt, cẩn thận khi làm gì.
Thử dùngRice prices fell to their lowest level since 2015 in May, so farmers are more careful about planting more. (Tháng 5, giá gạo rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2015, nên nông dân dè dặt hơn khi trồng thêm.)
03
“Flying two or three hours to Japan or China is easier than a six-hour trip to Southeast Asia.”

Bay hai đến ba tiếng tới Nhật Bản hay Trung Quốc thuận tiện hơn hành trình sáu tiếng tới Đông Nam Á.

Danh động từ 'Flying…' làm chủ ngữ; 'easier than' là so sánh hơn; 'a six-hour trip' là tính từ ghép số + danh từ.
Thử dùngWalking ten minutes is easier than a one-hour bus ride. (Đi bộ mười phút thuận tiện hơn ngồi xe buýt một tiếng.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
shrinking/ˈʃrɪŋkɪŋ/ (UK) · verb
đang co lại, thu hẹp
💡 Dạng V-ing của 'shrink'; dùng cho thị trường, dân số, diện tích.
“The village population is shrinking.”
arrivals/əˈraɪvəlz/ (UK) · noun
lượt khách đến
💡 Số nhiều của 'arrival'; 'international arrivals' là lượt khách quốc tế.
“Arrivals from Japan rose in May.”
competitors/kəmˈpetɪtəz/ (UK) · noun
các đối thủ cạnh tranh
💡 Số nhiều của 'competitor'; động từ là 'compete'.
“The shop has two big competitors nearby.”
exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/ (UK) · noun
sự trao đổi; (exchange rate) tỷ giá
💡 'Exchange rate' là tỷ giá hối đoái.
“The exchange rate changed again this week.”
destination/ˌdestɪˈneɪʃən/ (UK) · noun
điểm đến
💡 Nơi mà du khách chọn để đi tới.
“Hoi An is a popular destination.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Khách Hàn Quốc đến Việt Nam trong chín tháng đầu năm có gì đặc biệt?
02Vì sao Nhật Bản và Trung Quốc hút khách Hàn hơn?
03Chuyên gia nhận định gì về sức hút của một điểm đến?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Why Fewer Koreans Are Visiting Vietnam” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP