🎓B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Australia Tightens the Student Path

Australia siết thị thực du học: chỉ học lên, hạn chế đưa người thân đi cùng

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 10/10/2026·Cập nhật 15:00 13/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Settling in Australia through study is becoming harder. Experts say students with genuine study goals are likely to face fewer problems than those using education mainly to seek permanent residency. Hong Hai arrived last year on a working holiday visa and planned to train in Tasmania, find a job, and eventually stay. While he was researching a student visa, the government announced a series of tighter rules.

From October 2, international students may only move up to a higher level of study, not repeat the same or a lower level. Most foreigners can no longer apply for a student visa from inside the country; they must apply and wait abroad. Students will also lose the right to bring partners and children, with exceptions for PhD candidates and students from ASEAN and Pacific nations. In June 2026, the student visa refusal rate reached 24.2 percent, the highest in a decade and up from 7.9 percent in 2016. Hai is now unsure whether to apply, because a refusal would stay on his immigration record.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Giới chuyên gia cho rằng sinh viên có mục tiêu học tập thật sự nhiều khả năng sẽ gặp ít trở ngại hơn những người dùng việc học chủ yếu để tìm đường thường trú.
  2. 02Phần lớn người nước ngoài không còn được nộp đơn xin thị thực sinh viên từ trong nước; họ phải nộp và chờ kết quả ở nước ngoài.
  3. 03Hải giờ phân vân có nên nộp đơn hay không, vì một lần bị từ chối sẽ nằm lại trong hồ sơ nhập cư của anh.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: How Australia's tighter visa rules might affect international students' study and migration pathways
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Experts say students with genuine study goals are likely to face fewer problems than those using education mainly to seek permanent residency.”

Giới chuyên gia cho rằng sinh viên có mục tiêu học tập thật sự nhiều khả năng sẽ gặp ít trở ngại hơn những người dùng việc học chủ yếu để tìm đường thường trú.

'Be likely to + động từ' là nhiều khả năng sẽ; 'fewer + danh từ đếm được' là ít hơn; 'those using…' là những người đang dùng… (rút gọn mệnh đề quan hệ).
Thử dùngExperts say workers with real skills are likely to face fewer problems than those using contacts mainly to get promoted. (Chuyên gia nói người có kỹ năng thật nhiều khả năng sẽ gặp ít trở ngại hơn những người dựa chủ yếu vào quan hệ để thăng tiến.)
02
“Most foreigners can no longer apply for a student visa from inside the country; they must apply and wait abroad.”

Phần lớn người nước ngoài không còn được nộp đơn xin thị thực sinh viên từ trong nước; họ phải nộp và chờ kết quả ở nước ngoài.

'Can no longer + động từ' là không còn được làm gì nữa; dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề liên quan chặt.
Thử dùngMost drivers can no longer pay at the gate; they must pay online in advance. (Phần lớn tài xế không còn được trả tiền ở cổng; họ phải trả trực tuyến từ trước.)
03
“Hai is now unsure whether to apply, because a refusal would stay on his immigration record.”

Hải giờ phân vân có nên nộp đơn hay không, vì một lần bị từ chối sẽ nằm lại trong hồ sơ nhập cư của anh.

'Unsure whether to + động từ' là không chắc có nên làm gì; 'would' diễn tả hệ quả giả định.
Thử dùngShe is now unsure whether to move, because a new job would mean leaving her parents. (Cô ấy giờ phân vân có nên chuyển đi không, vì công việc mới đồng nghĩa với việc xa bố mẹ.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
genuine/ˈdʒenjuɪn/ (UK) · adjective
thật sự, chân thật
💡 'Genuine study goals' là mục tiêu học tập thật sự, không phải vỏ bọc.
“He showed a genuine interest in the course.”
residency/ˈrezɪdənsi/ (UK) · noun
quyền cư trú
💡 'Permanent residency' là thường trú, quyền ở lại lâu dài.
“She applied for permanent residency last year.”
immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ (UK) · noun
việc nhập cư; cơ quan nhập cư
💡 'Immigration record' là hồ sơ nhập cư; 'immigration rules' là quy định nhập cư.
“The immigration office checked his papers.”
exceptions/ɪkˈsepʃənz/ (UK) · noun
các ngoại lệ
💡 Số nhiều của 'exception'; 'with exceptions for' là trừ trường hợp.
“The rule applies to everyone, with few exceptions.”
refusal/rɪˈfjuːzəl/ (UK) · noun
sự từ chối
💡 'Visa refusal rate' là tỷ lệ từ chối thị thực; động từ 'refuse'.
“The refusal came by email.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Quy định từ ngày 2/10 ở Australia thay đổi gì với sinh viên quốc tế?
02Ai vẫn được đưa vợ chồng, con cái đi cùng khi du học?
03Tỷ lệ từ chối thị thực sinh viên tháng 6/2026 là bao nhiêu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Australia Tightens the Student Path”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP