🛩️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Queen Flies a Fighter Jet Alone

Hoàng hậu Thái Lan một mình lái tiêm kích Gripen

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 09/10/2026·Cập nhật 09:00 16/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Thailand's Queen Suthida has flown a fighter jet on her own. On October 8, she took off in a single-seat Gripen jet in Surat Thani. The flight lasted 41 minutes. King Maha Vajiralongkorn watched from the base. After she landed, he gave her flowers and a special badge. The palace calls her Thailand's first female Gripen pilot.

The queen, 48, followed the standard course for Thai Gripen pilots. She studied 45 subjects, flew 20 simulator sessions, and then trained in a two-seat jet. Earlier in life, she worked as a flight attendant. She has more than 1,188 flying hours and flies as the king's co-pilot on royal trips. In September, she sat in the co-pilot's seat when the royal plane landed in Hanoi.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Chuyến bay kéo dài 41 phút.
  2. 02Trước đây, bà từng là tiếp viên hàng không.
  3. 03Tháng 9, bà ngồi ghế phi công phụ khi chuyên cơ hoàng gia hạ cánh ở Hà Nội.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: Queen Suthida flies fighter jet solo to become Thailand's first female Gripen pilot
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The flight lasted 41 minutes.”

Chuyến bay kéo dài 41 phút.

'Last + khoảng thời gian' là kéo dài bao lâu; quá khứ 'lasted'.
Thử dùngThe meeting lasted two hours. (Cuộc họp kéo dài hai tiếng.)
02
“Earlier in life, she worked as a flight attendant.”

Trước đây, bà từng là tiếp viên hàng không.

'Earlier in life' là trước đây trong cuộc đời; 'work as + nghề' là làm nghề gì.
Thử dùngEarlier in life, he worked as a cook. (Trước đây, anh ấy từng làm đầu bếp.)
03
“In September, she sat in the co-pilot's seat when the royal plane landed in Hanoi.”

Tháng 9, bà ngồi ghế phi công phụ khi chuyên cơ hoàng gia hạ cánh ở Hà Nội.

'Sit in the seat' là ngồi ở ghế; 'when + mệnh đề quá khứ' là khi việc gì xảy ra.
Thử dùngIn June, she sat in the front seat when the bus arrived in Hue. (Tháng 6, cô ấy ngồi ghế trước khi xe buýt đến Huế.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
jet/dʒet/ (UK) · noun
máy bay phản lực
💡 'Fighter jet' là máy bay tiêm kích.
“The jet flew over the city.”
badge/bædʒ/ (UK) · noun
huy hiệu
💡 Miếng nhỏ gắn trên áo để ghi tên hoặc danh hiệu.
“The pilot wears a badge on her sleeve.”
simulator/ˈsɪmjəleɪtə/ (UK) · noun
buồng lái mô phỏng, máy mô phỏng
💡 Thiết bị tạo cảm giác như lái thật để tập luyện.
“Pilots train in a simulator before flying.”
co-pilot/ˈkəʊ ˌpaɪlət/ (UK) · noun
phi công phụ
💡 Tiền tố 'co-' nghĩa là cùng; người lái cùng với phi công chính.
“The co-pilot sits on the right.”
royal/ˈrɔɪəl/ (UK) · adjective
thuộc hoàng gia
💡 'Royal family' là hoàng gia; 'royal plane' là chuyên cơ hoàng gia.
“The royal family visited the school.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Chuyến bay một mình của hoàng hậu diễn ra như thế nào?
02Trước đây, hoàng hậu từng làm nghề gì?
03Hoàng hậu có bao nhiêu giờ bay?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A Queen Flies a Fighter Jet Alone”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP