⚠️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Fake Websites Sell Cave Tours

Cảnh báo website giả bán tour hang Sơn Đoòng

Du lịch·Đọc 2 phút·Nguồn 09/10/2026·Cập nhật 15:00 15/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A company that runs tours to Son Doong is warning travelers about fake websites. Son Doong, in central Vietnam, is the world's largest cave. The sites copy its design, photos, and text almost completely. Their names look very similar to the real one. The company, Oxalis Adventure, says the fakes even use Google ads to find customers.

The real booking process does not ask for payment at registration. First, a consultant contacts each traveler to check information and fitness. Payment comes only once a traveler is accepted. The expedition lasts six days and costs 3,000 dollars per person. The company advises travelers to check the domain name and payment steps carefully. Do not send money until every detail is confirmed.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tên miền của chúng trông rất giống tên miền thật.
  2. 02Việc thanh toán chỉ diễn ra khi du khách đã được chấp nhận.
  3. 03Đừng chuyển tiền cho tới khi mọi chi tiết được xác nhận.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: Operator warns of fake booking websites for tours of world's largest cave Son Doong
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Their names look very similar to the real one.”

Tên miền của chúng trông rất giống tên miền thật.

'Look similar to + danh từ' là trông giống với; 'the real one' thay cho 'the real name'.
Thử dùngThe copies look very similar to the real one. (Các bản sao trông rất giống bản thật.)
02
“Payment comes only once a traveler is accepted.”

Việc thanh toán chỉ diễn ra khi du khách đã được chấp nhận.

'Only once + mệnh đề' là chỉ khi nào đã…; bị động 'is accepted' là được chấp nhận.
Thử dùngPayment comes only once a student is chosen for the course. (Việc đóng tiền chỉ diễn ra khi học viên đã được chọn vào khóa học.)
03
“Do not send money until every detail is confirmed.”

Đừng chuyển tiền cho tới khi mọi chi tiết được xác nhận.

Mệnh lệnh phủ định 'do not + động từ'; 'until + mệnh đề' là cho tới khi.
Thử dùngDo not sign the paper until every line is clear. (Đừng ký giấy cho tới khi mọi dòng đều rõ ràng.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
fake/feɪk/ (UK) · adjective
giả, giả mạo
💡 'A fake website' là website giả; trái nghĩa 'real', 'genuine'.
“Be careful with fake tickets.”
consultant/kənˈsʌltənt/ (UK) · noun
nhân viên tư vấn
💡 Người đưa ra lời khuyên chuyên môn cho khách.
“A consultant helped us plan the trip.”
expedition/ˌekspɪˈdɪʃən/ (UK) · noun
chuyến thám hiểm
💡 Chuyến đi dài có tổ chức tới nơi khó đến.
“The expedition to the cave takes six days.”
registration/ˌredʒɪˈstreɪʃən/ (UK) · noun
việc đăng ký
💡 'At registration' là lúc đăng ký; động từ là 'register'.
“Registration opens next Monday.”
confirmed/kənˈfɜːmd/ (UK) · verb
được xác nhận
💡 Bị động của 'confirm'; 'is confirmed' là đã được xác nhận.
“Your booking is confirmed.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Các website giả làm gì để lừa du khách?
02Quy trình đặt tour thật khác gì so với trang giả?
03Chuyến thám hiểm Sơn Đoòng kéo dài bao lâu và giá bao nhiêu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Fake Websites Sell Cave Tours”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP