🛰️B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Who Will Build the Next Space Station?

NASA mời doanh nghiệp Mỹ nộp kế hoạch xây trạm vũ trụ thương mại

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 09/10/2026·Cập nhật 15:00 11/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

NASA has asked American companies to submit their plans for a new generation of commercial space stations. The agency released its final request for proposals on Friday. The goal is to keep a lasting American presence in low Earth orbit after the International Space Station retires. NASA's administrator said the agency will still need a place to do research, develop technology, train crews, and prepare for Moon and Mars missions. Commercial stations could provide that while opening new business for industry.

The request follows months of talks with industry. In March, NASA published two requests for information, and in July it issued a draft proposal, followed by an industry day and one-on-one meetings. Proposals are due on December 8, and contract awards are expected in spring 2027. NASA plans to choose two or more companies and pay fixed prices for development, certification, and services. The administrator warned that the economics must work. He said NASA wants realistic plans, solid engineering, and companies ready to invest in stations that also serve other customers.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Mục tiêu là duy trì sự hiện diện lâu dài của Mỹ trên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau khi Trạm Vũ trụ Quốc tế ngừng hoạt động.
  2. 02Hạn nộp đề xuất là ngày 8/12, hợp đồng dự kiến được trao vào mùa xuân 2027.
  3. 03Giám đốc NASA cảnh báo bài toán kinh tế phải khả thi.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

NASA: NASA Seeks US Industry Plans for Commercial Space Stations
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The goal is to keep a lasting American presence in low Earth orbit after the International Space Station retires.”

Mục tiêu là duy trì sự hiện diện lâu dài của Mỹ trên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau khi Trạm Vũ trụ Quốc tế ngừng hoạt động.

'The goal is to + động từ' là mục tiêu là làm gì; 'retire' dùng cho máy móc, công trình nghĩa là ngừng hoạt động.
Thử dùngThe goal is to keep a steady supply of clean water after the old plant retires. (Mục tiêu là duy trì nguồn nước sạch ổn định sau khi nhà máy cũ ngừng hoạt động.)
02
“Proposals are due on December 8, and contract awards are expected in spring 2027.”

Hạn nộp đề xuất là ngày 8/12, hợp đồng dự kiến được trao vào mùa xuân 2027.

'Be due on + ngày' là đến hạn vào ngày; bị động 'are expected' là được kỳ vọng, dự kiến.
Thử dùngApplications are due on May 1, and results are expected in June. (Hạn nộp hồ sơ là ngày 1/5, kết quả dự kiến có vào tháng 6.)
03
“The administrator warned that the economics must work.”

Giám đốc NASA cảnh báo bài toán kinh tế phải khả thi.

'Warn that + mệnh đề' là cảnh báo rằng; 'the economics' ở đây là bài toán kinh tế, tính khả thi về tiền.
Thử dùngThe manager warned that the numbers must add up. (Người quản lý cảnh báo các con số phải khớp.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
proposals/prəˈpəʊzəlz/ (UK) · noun
các đề xuất, hồ sơ dự thầu
💡 Số nhiều của 'proposal'; 'request for proposals' là bản mời nộp đề xuất.
“Three companies sent proposals for the bridge.”
presence/ˈprezəns/ (UK) · noun
sự hiện diện
💡 'A lasting presence' là sự hiện diện lâu dài.
“The company wants a stronger presence in Asia.”
retires/rɪˈtaɪəz/ (UK) · verb
ngừng hoạt động; nghỉ hưu
💡 Với người là nghỉ hưu; với máy móc, công trình là ngừng sử dụng.
“The old ferry retires next year.”
certification/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ (UK) · noun
sự chứng nhận
💡 Việc xác nhận chính thức rằng thứ gì đạt chuẩn.
“The plane needs certification before it can fly.”
realistic/ˌrɪəˈlɪstɪk/ (UK) · adjective
thực tế, khả thi
💡 'A realistic plan' là kế hoạch thực tế, làm được.
“We need a realistic budget for the trip.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01NASA muốn gì từ các trạm vũ trụ thương mại?
02Hạn nộp đề xuất và thời điểm trao hợp đồng là khi nào?
03Giám đốc NASA kỳ vọng gì ở các công ty?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Who Will Build the Next Space Station?”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP