🌆B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Third of Bangkok Could Be Under Water by 2050

Một phần ba Bangkok có thể chìm vĩnh viễn vào năm 2050 nếu không cải tổ quản lý nước

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 09/10/2026·Cập nhật 15:00 14/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Up to one-third of Bangkok could be permanently under water by 2050 unless Thailand reforms its water management, an expert has warned. Speaking at a seminar on October 7, Sonthi Kotchawat urged the government to reform water management now. Drawing lessons after each flood is not enough, he said. Bangkok is especially vulnerable because of its low, basin-like terrain, sinking land, and rising seas.

Parts of the city are sinking by one to two centimeters a year, while the Gulf of Thailand rises by about four millimeters annually. By 2050, the Gulf could rise by 20 to 30 centimeters, or as much as 75. That could submerge about a third of the city and force 11 to 12 million people to move. By 2100, seas could be 1.5 to 1.7 meters higher, threatening coastal areas in 24 provinces. Sonthi proposed seawalls, tidal barriers at river mouths, underground flood storage, and large drainage tunnels. He also called for a ban on building in natural flood-retention areas and limits on groundwater pumping, which worsens subsidence.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Bangkok đặc biệt dễ tổn thương vì địa hình thấp như lòng chảo, đất sụt lún và nước biển dâng.
  2. 02Điều đó có thể nhấn chìm khoảng một phần ba thành phố và buộc 11–12 triệu người phải di dời.
  3. 03Ông cũng kêu gọi cấm xây dựng ở những vùng trữ lũ tự nhiên và hạn chế khai thác nước ngầm, vốn làm sụt lún nặng thêm.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: Southeast Asian capital could see 30% of area permanently submerged by 2050
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Bangkok is especially vulnerable because of its low, basin-like terrain, sinking land, and rising seas.”

Bangkok đặc biệt dễ tổn thương vì địa hình thấp như lòng chảo, đất sụt lún và nước biển dâng.

'Because of + cụm danh từ' nêu nguyên nhân (khác 'because + mệnh đề'); 'basin-like' là tính từ ghép với '-like' nghĩa là giống như.
Thử dùngThe village is especially vulnerable because of its low position, old dikes, and heavy rains. (Ngôi làng đặc biệt dễ tổn thương vì vị trí thấp, đê cũ và mưa lớn.)
02
“That could submerge about a third of the city and force 11 to 12 million people to move.”

Điều đó có thể nhấn chìm khoảng một phần ba thành phố và buộc 11–12 triệu người phải di dời.

'Force + người + to + động từ' là buộc ai phải làm gì; 'a third of' là một phần ba.
Thử dùngThat could close about a third of the schools and force thousands of students to travel further. (Điều đó có thể đóng cửa khoảng một phần ba số trường và buộc hàng nghìn học sinh đi học xa hơn.)
03
“He also called for a ban on building in natural flood-retention areas and limits on groundwater pumping, which worsens subsidence.”

Ông cũng kêu gọi cấm xây dựng ở những vùng trữ lũ tự nhiên và hạn chế khai thác nước ngầm, vốn làm sụt lún nặng thêm.

'Call for + danh từ' là kêu gọi điều gì; 'a ban on + V-ing' là lệnh cấm làm gì; ', which…' chỉ về 'groundwater pumping'.
Thử dùngShe also called for a ban on parking near the school and limits on truck traffic, which damages the road. (Bà cũng kêu gọi cấm đỗ xe gần trường và hạn chế xe tải, vốn làm hỏng mặt đường.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
vulnerable/ˈvʌlnərəbəl/ (UK) · adjective
dễ bị tổn thương
💡 'Vulnerable to + danh từ' là dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì.
“Old houses are vulnerable to storms.”
terrain/təˈreɪn/ (UK) · noun
địa hình
💡 'Low terrain' là địa hình thấp; 'rough terrain' là địa hình gồ ghề.
“The terrain here is flat and wet.”
submerge/səbˈmɜːdʒ/ (UK) · verb
nhấn chìm, làm ngập
💡 'Submerge + tân ngữ' là làm chìm dưới nước.
“The flood could submerge the lower floors.”
subsidence/səbˈsaɪdəns/ (UK) · noun
sự sụt lún (đất)
💡 Hiện tượng mặt đất dần hạ thấp.
“Subsidence has cracked the walls of the house.”
barriers/ˈbæriəz/ (UK) · noun
rào chắn, đập chắn
💡 Số nhiều của 'barrier'; 'tidal barriers' là đập ngăn triều.
“Barriers were built to hold back the sea.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vì sao Bangkok đặc biệt dễ bị ngập?
02Theo chuyên gia, điều gì có thể xảy ra vào năm 2050?
03Ông Sonthi đề xuất những giải pháp nào?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “A Third of Bangkok Could Be Under Water by 2050”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP