👶B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Money Is Not Enough for More Babies

Tiền chưa đủ: Singapore hỗ trợ gần 70.000 đô la Singapore mỗi trẻ nhưng tỷ lệ sinh vẫn giảm

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 08/10/2026·Cập nhật 15:00 15/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Singapore has promised nearly 70,000 Singapore dollars in support for every citizen child up to age 17. Yet the birth rate keeps falling. The country's fertility rate dropped to just 0.87 in 2025, a record low, and fewer than 30,000 babies were born. The prime minister announced a new support package. It includes a 10,000-dollar cash gift in the first year and 2,000 a year from ages 1 to 16.

A sociologist says cash improves couples' circumstances but does not necessarily make them want children. In 2025, the average full-time employee in Singapore worked 44.3 paid hours a week. That is more than 2,200 hours a year, compared with about 1,750 in developed countries. The prime minister has said the government will depend less on cash incentives and work on making daily family life easier.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tỷ suất sinh của nước này rơi xuống mức thấp kỷ lục 0,87 vào năm 2025, và chưa tới 30.000 em bé chào đời.
  2. 02Một nhà xã hội học cho rằng tiền mặt cải thiện hoàn cảnh của các cặp đôi nhưng chưa chắc khiến họ muốn có con.
  3. 03Tức là hơn 2.200 giờ mỗi năm, so với khoảng 1.750 giờ ở các nước phát triển.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: 2,200-hour work year leaves Singapore couples little time for babies despite $55,000 support
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The country's fertility rate dropped to just 0.87 in 2025, a record low, and fewer than 30,000 babies were born.”

Tỷ suất sinh của nước này rơi xuống mức thấp kỷ lục 0,87 vào năm 2025, và chưa tới 30.000 em bé chào đời.

'Drop to just + số' là giảm xuống chỉ còn; cụm 'a record low' sau dấu phẩy giải thích thêm; bị động 'were born' là được sinh ra.
Thử dùngRice prices dropped to just 8,000 dong in June, a record low, and fewer than 100 farmers kept planting. (Giá gạo rơi xuống mức thấp kỷ lục 8.000 đồng vào tháng 6, và chưa tới 100 nông dân còn gieo trồng.)
02
“A sociologist says cash improves couples' circumstances but does not necessarily make them want children.”

Một nhà xã hội học cho rằng tiền mặt cải thiện hoàn cảnh của các cặp đôi nhưng chưa chắc khiến họ muốn có con.

'Not necessarily' là không nhất thiết, chưa chắc; 'make + tân ngữ + động từ nguyên dạng' là khiến ai làm gì.
Thử dùngA coach says new shoes improve comfort but do not necessarily make runners faster. (Một huấn luyện viên nói giày mới giúp thoải mái hơn nhưng chưa chắc khiến người chạy nhanh hơn.)
03
“That is more than 2,200 hours a year, compared with about 1,750 in developed countries.”

Tức là hơn 2.200 giờ mỗi năm, so với khoảng 1.750 giờ ở các nước phát triển.

'Compared with + số liệu' là so với; 'a year' là mỗi năm.
Thử dùngThat is about 300 books a year, compared with about 100 in most schools. (Tức là khoảng 300 cuốn sách mỗi năm, so với khoảng 100 cuốn ở phần lớn các trường.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
fertility/fəˈtɪləti/ (UK) · noun
khả năng sinh sản; (fertility rate) tỷ suất sinh
💡 'Fertility rate' là số con trung bình của một phụ nữ.
“The fertility rate is falling in many countries.”
package/ˈpækɪdʒ/ (UK) · noun
gói (hỗ trợ, chính sách)
💡 'Support package' là gói hỗ trợ gồm nhiều khoản.
“The government announced a new aid package.”
sociologist/ˌsəʊsiˈɒlədʒɪst/ (UK) · noun
nhà xã hội học
💡 Người nghiên cứu xã hội và cách con người sống cùng nhau.
“A sociologist studied family life in the city.”
circumstances/ˈsɜːkəmstænsɪz/ (UK) · noun
hoàn cảnh
💡 Thường dùng số nhiều; 'family circumstances' là hoàn cảnh gia đình.
“Her circumstances changed after the move.”
incentives/ɪnˈsentɪvz/ (UK) · noun
các khoản khuyến khích, ưu đãi
💡 Số nhiều của 'incentive'; thứ thúc đẩy người ta làm việc gì.
“The company offers incentives to new workers.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Tỷ suất sinh của Singapore năm 2025 là bao nhiêu?
02Theo nhà xã hội học, vì sao tiền mặt chưa chắc giúp tăng số trẻ sinh ra?
03Người làm toàn thời gian ở Singapore làm việc bao nhiêu giờ mỗi năm?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Money Is Not Enough for More Babies” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP