🌍B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

First Pictures from Sentinel-3C

Vệ tinh Sentinel-3C gửi về những hình ảnh đầu tiên sau hai tuần phóng

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 08/10/2026·Cập nhật 09:00 13/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Just two weeks after launch, Europe's Sentinel-3C satellite has sent back its first images and measurements. The results confirm that two of its key instruments are working well. The first set includes views of Italy, the Arctic, and the Caribbean from its ocean and land color instrument. A radar altimeter also measured the height of the Greenland ice sheet and the sea surface. Sentinel-3C is the third satellite in the Sentinel-3 series of the Copernicus program.

The Sentinel-3 satellites carry the same set of instruments and observe the oceans, land, ice, and atmosphere. Over the sea, they measure surface temperature, color, and height, as well as sea ice thickness. These readings help track pollution and marine heatwaves. Over land, they monitor drought and wildfires, check vegetation health, and measure the height of rivers, lakes, and ice sheets. Their data feed weather forecasts and long-term climate studies. The European Space Agency is still commissioning the new satellite, a careful process that will take about five more months.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Kết quả xác nhận hai trong số các thiết bị chủ chốt của nó đang hoạt động tốt.
  2. 02Dữ liệu của chúng phục vụ dự báo thời tiết và nghiên cứu khí hậu dài hạn.
  3. 03Cơ quan Vũ trụ châu Âu vẫn đang chạy thử nghiệm thu vệ tinh mới, một quá trình tỉ mỉ sẽ mất thêm khoảng năm tháng.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

European Space Agency: Sentinel-3C returns its first views of Earth
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The results confirm that two of its key instruments are working well.”

Kết quả xác nhận hai trong số các thiết bị chủ chốt của nó đang hoạt động tốt.

'Confirm that + mệnh đề' là xác nhận rằng; 'two of its + danh từ' là hai trong số các… của nó.
Thử dùngThe tests confirm that three of the new pumps are working well. (Các bài kiểm tra xác nhận ba trong số các máy bơm mới đang hoạt động tốt.)
02
“Their data feed weather forecasts and long-term climate studies.”

Dữ liệu của chúng phục vụ dự báo thời tiết và nghiên cứu khí hậu dài hạn.

'Feed' ở đây là cung cấp dữ liệu đầu vào cho; 'data' dùng như danh từ số nhiều.
Thử dùngThe station's readings feed the national flood warnings. (Số đo của trạm cung cấp dữ liệu cho hệ thống cảnh báo lũ quốc gia.)
03
“The European Space Agency is still commissioning the new satellite, a careful process that will take about five more months.”

Cơ quan Vũ trụ châu Âu vẫn đang chạy thử nghiệm thu vệ tinh mới, một quá trình tỉ mỉ sẽ mất thêm khoảng năm tháng.

Cụm danh từ sau dấu phẩy giải thích cho cả hành động trước đó; 'take + thời gian' là mất bao lâu.
Thử dùngThe city is still testing the new metro line, a careful process that will take about two more months. (Thành phố vẫn đang chạy thử tuyến metro mới, một quá trình tỉ mỉ sẽ mất thêm khoảng hai tháng.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
satellite/ˈsætəlaɪt/ (UK) · noun
vệ tinh
💡 Thiết bị bay quanh Trái Đất để quan sát hoặc truyền tín hiệu.
“The satellite takes pictures of the coast every day.”
instruments/ˈɪnstrəmənts/ (UK) · noun
các thiết bị đo
💡 Số nhiều của 'instrument'; trên vệ tinh là các máy đo, không phải nhạc cụ.
“The probe carries six scientific instruments.”
altimeter/ˈæltɪmiːtə/ (UK) · noun
máy đo độ cao
💡 'Radar altimeter' đo độ cao mặt biển, mặt băng bằng sóng radar.
“The altimeter measures the height of the sea surface.”
vegetation/ˌvedʒɪˈteɪʃən/ (UK) · noun
thảm thực vật
💡 Danh từ không đếm được; cây cối nói chung ở một vùng.
“Vegetation covers most of the island.”
commissioning/kəˈmɪʃənɪŋ/ (UK) · noun
giai đoạn chạy thử nghiệm thu, đưa vào vận hành
💡 Kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị trước khi chính thức sử dụng.
“Commissioning of the new plant took six months.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Những hình ảnh đầu tiên của Sentinel-3C cho thấy gì?
02Các vệ tinh Sentinel-3 đo gì trên biển?
03Vệ tinh đã chính thức đi vào hoạt động chưa?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “First Pictures from Sentinel-3C”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP