🌠B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Stellar Nursery Carved by Its Own Stars

Kính Webb hé lộ vườn ươm sao NGC 7129 và hốc rỗng do chính ngôi sao của nó tạo ra

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 06/10/2026·Cập nhật 09:00 16/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

The James Webb Space Telescope has revealed many stars that were hidden by dust in a stellar nursery called NGC 7129. The region is about 3,300 light-years from Earth. Webb observes infrared light, which passes through dense material that blocks other kinds of light. The stars here are at different stages of life, because more massive stars form and evolve faster. The most massive is the central star, which weighs about five to eight times as much as the Sun. It has mostly finished gathering mass and is contracting, so its temperature is rising.

To its left lies a golden cavity about 3.5 light-years across, the largest sign of the star's influence. Material thrown out when the star was younger carved into the surrounding hydrogen cloud. The star's light and these outflows make the gas glow. Much of the hydrogen is blown away, but a large amount is compressed, which sets the stage for new stars to form. To the right, clumpy red material hides younger objects called protostars.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Webb quan sát ánh sáng hồng ngoại, loại ánh sáng xuyên qua được lớp vật chất dày đặc vốn chặn các loại ánh sáng khác.
  2. 02Nó gần như đã gom đủ khối lượng và đang co lại, nên nhiệt độ ngày càng tăng.
  3. 03Phần lớn hydro bị thổi bay, nhưng một lượng lớn bị nén lại, mở đường cho những ngôi sao mới ra đời.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

European Space Agency: Webb captures commotion from nebula’s stellar jets
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Webb observes infrared light, which passes through dense material that blocks other kinds of light.”

Webb quan sát ánh sáng hồng ngoại, loại ánh sáng xuyên qua được lớp vật chất dày đặc vốn chặn các loại ánh sáng khác.

Hai mệnh đề quan hệ lồng nhau: ', which…' bổ sung cho 'infrared light', 'that blocks…' bổ nghĩa cho 'material'.
Thử dùngThe radio uses long waves, which pass through thick walls that block normal signals. (Chiếc radio dùng sóng dài, loại sóng xuyên qua những bức tường dày vốn chặn tín hiệu thường.)
02
“It has mostly finished gathering mass and is contracting, so its temperature is rising.”

Nó gần như đã gom đủ khối lượng và đang co lại, nên nhiệt độ ngày càng tăng.

'Finish + V-ing' là làm xong việc gì; hiện tại tiếp diễn 'is contracting', 'is rising' cho quá trình đang diễn ra.
Thử dùngThe town has mostly finished building the dam and is filling the lake, so the water level is rising. (Thị trấn gần như đã xây xong đập và đang tích nước, nên mực nước ngày càng dâng.)
03
“Much of the hydrogen is blown away, but a large amount is compressed, which sets the stage for new stars to form.”

Phần lớn hydro bị thổi bay, nhưng một lượng lớn bị nén lại, mở đường cho những ngôi sao mới ra đời.

Bị động 'is blown away', 'is compressed'; mệnh đề ', which…' nêu hệ quả; 'set the stage for' là mở đường, tạo tiền đề cho.
Thử dùngMuch of the sand is washed away, but some is piled up, which sets the stage for new dunes to form. (Phần lớn cát bị cuốn trôi, nhưng một phần dồn lại, mở đường cho những cồn cát mới hình thành.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
infrared/ˌɪnfrəˈred/ (UK) · adjective
hồng ngoại
💡 'Infrared light' là ánh sáng hồng ngoại, mắt thường không thấy.
“Infrared cameras can see in the dark.”
massive/ˈmæsɪv/ (UK) · adjective
có khối lượng lớn
💡 Trong thiên văn, 'massive' chỉ khối lượng lớn chứ không chỉ kích thước.
“Massive stars burn their fuel quickly.”
contracting/kənˈtræktɪŋ/ (UK) · verb
đang co lại
💡 Dạng V-ing của 'contract' (co lại); trái nghĩa 'expand'.
“Metal starts contracting when it cools.”
cavity/ˈkævəti/ (UK) · noun
hốc, khoang rỗng
💡 Khoảng trống bên trong một vật thể đặc.
“Water carved a cavity in the rock.”
compressed/kəmˈprest/ (UK) · verb
bị nén lại
💡 Bị động của 'compress' (nén); danh từ 'compression'.
“The gas is compressed into small tanks.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vì sao kính Webb nhìn thấy những ngôi sao bị bụi che khuất?
02Ngôi sao trung tâm của vùng này có đặc điểm gì?
03Hốc rỗng màu vàng bên trái ngôi sao hình thành như thế nào?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “A Stellar Nursery Carved by Its Own Stars”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP