💻B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The Price of Chasing Passive Income

Cái giá âm thầm của giấc mơ "thu nhập thụ động" từ tiếp thị liên kết

Đời sống·Đọc 2 phút·Nguồn 05/10/2026·Cập nhật 09:00 18/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

At 2 a.m., a ring light still glows in My's rented room in Ho Chi Minh City. The 22-year-old is checking her earnings from affiliate links. A week of filming and posting videos has produced an estimated commission of 18,225 dong, about 70 cents. Three months earlier, she had seen creators claiming to earn tens or hundreds of millions of dong from affiliate links. Her 8 million dong office salary suddenly felt like proof that she was falling behind.

She used a credit card to buy lights, a microphone, and sample products, spending more than 5 million dong. Yet stricter platform algorithms mean her videos get only a few dozen views each. Thu Huong, 28, joined online groups promising mothers easy income and spent over 8 million dong on appliances to review. She livestreamed twice a day, but attracted few viewers and closed no orders. After three months, her commissions totaled less than 600,000 dong. The two women are among hundreds of thousands of young people drawn in by videos promising passive income.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Một tuần quay và đăng video mang về khoản hoa hồng ước tính 18.225 đồng, khoảng 70 xu Mỹ.
  2. 02Thế nhưng thuật toán của các nền tảng ngày càng khắt khe khiến video của cô chỉ được vài chục lượt xem mỗi video.
  3. 03Hai người phụ nữ này nằm trong số hàng trăm nghìn người trẻ bị cuốn theo những video hứa hẹn thu nhập thụ động.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-11.

VnExpress International: The hidden mental toll of chasing 'passive income' through affiliate marketing
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“A week of filming and posting videos has produced an estimated commission of 18,225 dong, about 70 cents.”

Một tuần quay và đăng video mang về khoản hoa hồng ước tính 18.225 đồng, khoảng 70 xu Mỹ.

Chủ ngữ là cụm 'a week of filming and posting videos' nên động từ chia số ít; hiện tại hoàn thành 'has produced' cho kết quả tính đến nay; 'about 70 cents' quy đổi số tiền.
Thử dùngA month of selling cakes online has produced a profit of 300,000 dong, about 12 dollars. (Một tháng bán bánh trên mạng mang về khoản lợi nhuận 300.000 đồng, khoảng 12 đô la.)
02
“Yet stricter platform algorithms mean her videos get only a few dozen views each.”

Thế nhưng thuật toán của các nền tảng ngày càng khắt khe khiến video của cô chỉ được vài chục lượt xem mỗi video.

'Mean + mệnh đề' là dẫn đến, có nghĩa là; 'a few dozen' là vài chục; 'each' cuối câu là mỗi cái.
Thử dùngYet higher ticket prices mean the shows draw only a few dozen people each. (Thế nhưng giá vé cao hơn khiến mỗi buổi diễn chỉ hút được vài chục người.)
03
“The two women are among hundreds of thousands of young people drawn in by videos promising passive income.”

Hai người phụ nữ này nằm trong số hàng trăm nghìn người trẻ bị cuốn theo những video hứa hẹn thu nhập thụ động.

'Be among + danh từ' là nằm trong số; 'drawn in by' là bị cuốn vào bởi (rút gọn bị động); 'promising…' rút gọn mệnh đề quan hệ.
Thử dùngThe brothers are among thousands of farmers drawn in by ads promising quick profits from a new crop. (Hai anh em nằm trong số hàng nghìn nông dân bị cuốn theo quảng cáo hứa hẹn lãi nhanh từ một giống cây mới.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
commission/kəˈmɪʃən/ (UK) · noun
tiền hoa hồng
💡 Khoản tiền nhận được theo phần trăm doanh số bán được.
“She earns a small commission on each sale.”
algorithms/ˈælɡərɪðəmz/ (UK) · noun
các thuật toán
💡 Số nhiều của 'algorithm'; quy tắc máy tính quyết định ai thấy video nào.
“Algorithms decide which posts people see.”
livestreamed/ˈlaɪvstriːmd/ (UK) · verb
đã phát trực tiếp
💡 Quá khứ của 'livestream'; phát video trực tiếp trên mạng.
“The shop livestreamed its sale on Friday.”
appliances/əˈplaɪənsɪz/ (UK) · noun
đồ gia dụng (điện)
💡 Số nhiều của 'appliance'; máy giặt, máy hút bụi, nồi cơm…
“The kitchen has new appliances.”
passive/ˈpæsɪv/ (UK) · adjective
thụ động
💡 'Passive income' là thu nhập không cần làm việc trực tiếp liên tục.
“Rent from a flat is a form of passive income.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Sau một tuần làm video, My kiếm được bao nhiêu hoa hồng?
02Vì sao video của My chỉ được vài chục lượt xem?
03Kết quả của Thu Hương sau ba tháng là gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “The Price of Chasing Passive Income”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP