🧭B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Ten Economies Reshaping World Tourism

Việt Nam trong nhóm 10 nền kinh tế mới nổi được kỳ vọng dẫn dắt tăng trưởng du lịch toàn cầu

Việt Nam·Đọc 2 phút·Nguồn 01/10/2026·Cập nhật 15:00 04/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Vietnam is among ten emerging economies expected to drive the future growth of global tourism. That is the view of the World Economic Forum in its 2026 Travel and Tourism Development Index. The other nine are China, India, Indonesia, Malaysia, Thailand, the Philippines, Turkey, Mexico, and Brazil. By direct tourism GDP, they are the ten largest travel and tourism economies outside the high-income group.

Together, these countries account for more than 28 percent of the world's direct travel and tourism GDP. The forum expects that share to rise to 35 percent by 2035. Between 2024 and 2026, the group improved faster than the other 100 economies in 15 of the index's 17 pillars. Its advantages include competitive prices, natural and cultural resources, and growing demand for sustainable tourism. Asia-Pacific was the fastest-rising region in this year's index. The report covers 110 economies and uses 102 indicators, including safety and transport infrastructure.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Xét theo GDP du lịch trực tiếp, đây là mười nền kinh tế lữ hành và du lịch lớn nhất nằm ngoài nhóm thu nhập cao.
  2. 02Diễn đàn dự báo tỷ trọng đó sẽ tăng lên 35% vào năm 2035.
  3. 03Lợi thế của nhóm gồm giá cả cạnh tranh, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, cùng nhu cầu ngày càng lớn về du lịch bền vững.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Vietnam among 10 economies set to drive future tourism growth: WEF
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“By direct tourism GDP, they are the ten largest travel and tourism economies outside the high-income group.”

Xét theo GDP du lịch trực tiếp, đây là mười nền kinh tế lữ hành và du lịch lớn nhất nằm ngoài nhóm thu nhập cao.

'By + tiêu chí' nêu căn cứ so sánh; 'the + số + so sánh nhất' là nhóm mấy cái lớn nhất; 'outside + nhóm' là nằm ngoài nhóm đó.
Thử dùngBy population, they are the five largest cities outside the capital region. (Xét theo dân số, đây là năm thành phố lớn nhất nằm ngoài vùng thủ đô.)
02
“The forum expects that share to rise to 35 percent by 2035.”

Diễn đàn dự báo tỷ trọng đó sẽ tăng lên 35% vào năm 2035.

'Expect + tân ngữ + to + động từ' là dự báo điều gì sẽ xảy ra; 'by + năm' là chậm nhất đến năm đó.
Thử dùngThe company expects sales to rise to two million by 2030. (Công ty dự báo doanh số sẽ tăng lên hai triệu vào năm 2030.)
03
“Its advantages include competitive prices, natural and cultural resources, and growing demand for sustainable tourism.”

Lợi thế của nhóm gồm giá cả cạnh tranh, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, cùng nhu cầu ngày càng lớn về du lịch bền vững.

'Include' mở đầu phép liệt kê ba ý song song; 'demand for + danh từ' là nhu cầu về cái gì.
Thử dùngIts strengths include low costs, skilled workers, and growing demand for local products. (Thế mạnh của nó gồm chi phí thấp, lao động lành nghề và nhu cầu ngày càng lớn về sản phẩm địa phương.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
emerging/ɪˈmɜːdʒɪŋ/ (UK) · adjective
mới nổi
💡 'Emerging economies' là các nền kinh tế mới nổi, đang lớn mạnh nhanh.
“Many investors look at emerging markets.”
share/ʃeə/ (UK) · noun
tỷ trọng, phần
💡 Danh từ: phần chiếm trong tổng thể, như 'market share' là thị phần.
“The brand has a 20 percent share of the market.”
pillars/ˈpɪləz/ (UK) · noun
các trụ cột
💡 Nghĩa bóng: những phần chính làm nền cho một hệ thống đánh giá.
“Trust and quality are the two pillars of the business.”
competitive/kəmˈpetətɪv/ (UK) · adjective
có tính cạnh tranh
💡 'Competitive prices' là giá tốt so với đối thủ.
“The store offers competitive prices.”
sustainable/səˈsteɪnəbəl/ (UK) · adjective
bền vững
💡 'Sustainable tourism' là du lịch không gây hại lâu dài cho môi trường và cộng đồng.
“The village promotes sustainable farming.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Nhóm mười nền kinh tế này có điểm chung gì?
02Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự báo gì cho năm 2035?
03Lợi thế nào của nhóm được báo cáo nêu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Ten Economies Reshaping World Tourism”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP