🎓B1TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A First in Nearly 150 Years

Đại học Tokyo lần đầu có nữ hiệu trưởng trong lịch sử gần 150 năm

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 01/10/2026·Cập nhật 15:00 02/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

The University of Tokyo will have a woman as president for the first time. The university has chosen scientist Yuko Fujigaki to lead it. She is a professor of science and technology there. No woman has held the post in the school's nearly 150-year history. The university, founded in 1877, is considered the top one in Japan.

Fujigaki spoke to reporters on September 29. She said her appointment could be a powerful signal for society. She hopes it will help gender equality in academic life. She also hopes more women will feel encouraged to enroll as students and aim to become scholars. Her term as president is set to last six years. The university has recently faced several scandals. She wants it to fully play its role as a symbol of academic society for Japan and the world.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Chưa từng có phụ nữ nào giữ vị trí này trong lịch sử gần 150 năm của trường.
  2. 02Bà cho rằng việc mình được bổ nhiệm có thể là một tín hiệu mạnh mẽ đối với xã hội.
  3. 03Nhiệm kỳ hiệu trưởng của bà dự kiến kéo dài sáu năm.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Japan's top university names its first female president
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“No woman has held the post in the school's nearly 150-year history.”

Chưa từng có phụ nữ nào giữ vị trí này trong lịch sử gần 150 năm của trường.

'No + danh từ + has + V3' là chưa từng có ai…; 'hold a post' là giữ một chức vụ.
Thử dùngNo student has won the prize in the club's 20-year history. (Chưa từng có học sinh nào giành giải này trong lịch sử 20 năm của câu lạc bộ.)
02
“She said her appointment could be a powerful signal for society.”

Bà cho rằng việc mình được bổ nhiệm có thể là một tín hiệu mạnh mẽ đối với xã hội.

Câu tường thuật: 'can' lùi thành 'could'; 'a signal for + danh từ' là tín hiệu đối với ai.
Thử dùngHe said the new rule could be a clear signal for drivers. (Ông nói quy định mới có thể là một tín hiệu rõ ràng đối với các tài xế.)
03
“Her term as president is set to last six years.”

Nhiệm kỳ hiệu trưởng của bà dự kiến kéo dài sáu năm.

'Be set to + động từ' là theo dự kiến sẽ; 'last + thời gian' là kéo dài bao lâu.
Thử dùngThe festival is set to last three days. (Lễ hội dự kiến kéo dài ba ngày.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
appointment/əˈpɔɪntmənt/ (UK) · noun
sự bổ nhiệm
💡 Ngoài nghĩa 'cuộc hẹn', còn là việc được chọn vào một chức vụ.
“Her appointment as manager surprised everyone.”
equality/iˈkwɒləti/ (UK) · noun
sự bình đẳng
💡 'Gender equality' là bình đẳng giới.
“The law protects equality at work.”
enroll/ɪnˈrəʊl/ (UK) · verb
nhập học, ghi danh
💡 Viết kiểu Mỹ; kiểu Anh là 'enrol'. 'Enroll in a course' là ghi danh một khóa học.
“She plans to enroll in a design course.”
scholars/ˈskɒləz/ (UK) · noun
các học giả
💡 Người nghiên cứu chuyên sâu một lĩnh vực học thuật.
“Scholars from ten countries joined the meeting.”
scandals/ˈskændəlz/ (UK) · noun
các vụ bê bối
💡 Sự việc sai trái gây phẫn nộ trong dư luận.
“The company lost customers after two scandals.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Việc bổ nhiệm bà Fujigaki có gì đặc biệt?
02Bà Fujigaki mong muốn điều gì?
03Nhiệm kỳ hiệu trưởng của bà dự kiến kéo dài bao lâu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “A First in Nearly 150 Years” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP