🌋B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Laser Eye on Volcanic Ash

Vệ tinh EarthCARE 'soi' cột tro núi lửa, giúp ngành hàng không an toàn hơn

Công nghệ·Đọc 2 phút·Nguồn 01/10/2026·Cập nhật 09:00 04/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

When Indonesia's Anak Krakatau volcano began erupting on September 4, thousands of flights were grounded. Hundreds of thousands of passengers were stranded. Volcanic ash is dangerous for aircraft because it can damage engines or even make them stall. It can also scratch cockpit windows, which reduces what pilots can see. Toxic gases such as sulphur dioxide may contaminate cabin air.

A European satellite called EarthCARE gave experts useful data. It was designed mainly to study how clouds and tiny airborne particles affect the climate. One of its four instruments, a laser called ATLID, sends pulses of ultraviolet light toward Earth. By measuring the light that scatters back, it shows how high the particles are and how concentrated. Combined with advanced algorithms, it can even help estimate particle types such as ash, smoke, or dust. The volcanic ash centre in Darwin, Australia, quickly added this data to its monitoring tools. The data also help scientists learn how eruptions change the climate.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tro núi lửa nguy hiểm cho máy bay vì có thể làm hỏng động cơ, thậm chí khiến động cơ chết máy.
  2. 02Bằng cách đo phần ánh sáng tán xạ ngược lại, thiết bị cho biết các hạt nằm ở độ cao nào và đậm đặc đến mức nào.
  3. 03Trung tâm tư vấn tro núi lửa ở Darwin, Australia, đã nhanh chóng đưa dữ liệu này vào bộ công cụ giám sát của mình.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

European Space Agency: EarthCARE’s view of volcanic plume boosts air safety
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Volcanic ash is dangerous for aircraft because it can damage engines or even make them stall.”

Tro núi lửa nguy hiểm cho máy bay vì có thể làm hỏng động cơ, thậm chí khiến động cơ chết máy.

'Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu' là khiến cái gì làm gì; 'or even' nhấn mạnh mức độ nặng hơn.
Thử dùngDirty fuel is bad for cars because it can block filters or even make engines stop. (Nhiên liệu bẩn có hại cho ô tô vì có thể làm tắc bộ lọc, thậm chí khiến động cơ ngừng chạy.)
02
“By measuring the light that scatters back, it shows how high the particles are and how concentrated.”

Bằng cách đo phần ánh sáng tán xạ ngược lại, thiết bị cho biết các hạt nằm ở độ cao nào và đậm đặc đến mức nào.

'By + V-ing' chỉ phương thức; 'how + tính từ' mở đầu mệnh đề danh từ làm tân ngữ của 'shows'.
Thử dùngBy tracking the signal that comes back, it shows how far the ship is and how fast. (Bằng cách theo dõi tín hiệu dội về, thiết bị cho biết con tàu ở xa bao nhiêu và nhanh đến mức nào.)
03
“The volcanic ash centre in Darwin, Australia, quickly added this data to its monitoring tools.”

Trung tâm tư vấn tro núi lửa ở Darwin, Australia, đã nhanh chóng đưa dữ liệu này vào bộ công cụ giám sát của mình.

'Add something to something' là bổ sung cái gì vào cái gì; trạng từ 'quickly' đứng trước động từ chính.
Thử dùngThe weather office in Da Nang quickly added the new radar to its warning system. (Đài khí tượng Đà Nẵng nhanh chóng đưa radar mới vào hệ thống cảnh báo.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
grounded/ˈɡraʊndɪd/ (UK) · verb
không được cất cánh, phải nằm đất
💡 Bị động 'flights were grounded' là các chuyến bay không được cất cánh.
“All planes were grounded because of the fog.”
stranded/ˈstrændɪd/ (UK) · adjective
bị mắc kẹt
💡 Không thể rời khỏi một nơi vì thiếu phương tiện.
“We were stranded at the station overnight.”
stall/stɔːl/ (UK) · verb
chết máy
💡 Dùng khi động cơ đột ngột ngừng hoạt động.
“The engine may stall on a steep hill.”
particles/ˈpɑːtɪkəlz/ (UK) · noun
các hạt (rất nhỏ)
💡 'Airborne particles' là các hạt lơ lửng trong không khí.
“Masks stop dust particles.”
pulses/ˈpʌlsɪz/ (UK) · noun
các xung (ánh sáng, điện)
💡 Những đợt phát ngắn, lặp lại của ánh sáng hoặc tín hiệu.
“The device sends short pulses of light.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vì sao tro núi lửa nguy hiểm cho máy bay?
02Thiết bị ATLID hoạt động như thế nào?
03Vệ tinh EarthCARE vốn được thiết kế chủ yếu để làm gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “A Laser Eye on Volcanic Ash”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP