🚀B1TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Fast Ride to the Space Station

Crew-13 lên Trạm Vũ trụ Quốc tế, hành trình nhanh nhất của một tàu Mỹ

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 01/10/2026·Cập nhật 09:00 02/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Four astronauts are on their way to the International Space Station. NASA's SpaceX Crew-13 mission lifted off from Florida at 11:10 a.m. local time on October 1. A Falcon 9 rocket carried their Dragon spacecraft into orbit. The crew includes two NASA astronauts, one Canadian astronaut, and one Russian cosmonaut. The flight to the station was planned to take about 7 hours and 50 minutes.

NASA said this would be the fastest trip from launch to docking by an American spacecraft in the station's history. Dragon docks by itself, without a pilot steering it. After arriving, the four newcomers join the Expedition 75 crew already on board. Following a short handover, the Crew-12 astronauts will return to Earth. NASA says the mission also builds experience for future trips to the Moon.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tên lửa Falcon 9 đã đưa tàu Dragon của họ lên quỹ đạo.
  2. 02Tàu Dragon tự ghép nối mà không cần phi công điều khiển.
  3. 03Sau một đợt bàn giao ngắn, các phi hành gia Crew-12 sẽ trở về Trái Đất.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

NASA: NASA’s SpaceX Crew-13 Launches to International Space Station
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“A Falcon 9 rocket carried their Dragon spacecraft into orbit.”

Tên lửa Falcon 9 đã đưa tàu Dragon của họ lên quỹ đạo.

'Carry something into orbit' là đưa thứ gì lên quỹ đạo; giới từ 'into' chỉ sự chuyển động đi vào một nơi hay một trạng thái.
Thử dùngThe rocket carried two satellites into orbit last night. (Tên lửa đã đưa hai vệ tinh lên quỹ đạo đêm qua.)
02
“Dragon docks by itself, without a pilot steering it.”

Tàu Dragon tự ghép nối mà không cần phi công điều khiển.

'By itself' là tự nó; 'without + danh từ + V-ing' là mà không có ai làm gì.
Thử dùngThe door opens by itself, without anyone pushing it. (Cánh cửa tự mở mà không cần ai đẩy.)
03
“Following a short handover, the Crew-12 astronauts will return to Earth.”

Sau một đợt bàn giao ngắn, các phi hành gia Crew-12 sẽ trở về Trái Đất.

'Following + danh từ' đầu câu nghĩa là sau khi; trang trọng hơn 'after'.
Thử dùngFollowing a short break, the team will start the second half. (Sau quãng nghỉ ngắn, cả đội sẽ bắt đầu hiệp hai.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
astronauts/ˈæstrənɔːts/ (UK) · noun
các phi hành gia
💡 Người được huấn luyện để bay vào vũ trụ; Nga gọi là 'cosmonaut'.
“The astronauts trained for two years before the flight.”
spacecraft/ˈspeɪskrɑːft/ (UK) · noun
tàu vũ trụ
💡 Số nhiều giữ nguyên 'spacecraft', không thêm 's'.
“The spacecraft sent photos back to Earth.”
orbit/ˈɔːbɪt/ (UK) · noun
quỹ đạo
💡 'In orbit' là đang trên quỹ đạo; 'into orbit' là lên quỹ đạo.
“The satellite stays in orbit for ten years.”
docking/ˈdɒkɪŋ/ (UK) · noun
việc ghép nối (tàu với trạm)
💡 Danh từ từ động từ 'dock'; chỉ lúc tàu vũ trụ nối vào trạm.
“The docking took place two hours later.”
handover/ˈhændəʊvə/ (UK) · noun
sự bàn giao
💡 Giai đoạn nhóm cũ chuyển công việc cho nhóm mới.
“The handover between the two shifts takes ten minutes.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Phi hành đoàn Crew-13 gồm những ai?
02Theo NASA, chuyến bay này lập kỷ lục gì?
03Điều gì xảy ra sau đợt bàn giao ngắn?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “A Fast Ride to the Space Station” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP