🔬B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Fifteen Years of Funding, No Short-Term Reviews

Trung Quốc tài trợ 15 năm cho nhà khoa học trẻ, chỉ yêu cầu 'ở lại phòng thí nghiệm'

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 01/10/2026·Cập nhật 09:00 02/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

China's main funder of basic research is making a long-term bet on young scientists. The National Natural Science Foundation of China will support 44 researchers under 35 for 15 years. There will be no short-term performance reviews. "We just need you to settle down and stay in the lab," director Dou Xiankang said on September 19. Nine of the scientists came from overseas, and more than 30 from within China.

The funding grows over time, doubling after the first five years and again after the next five. The foundation has not disclosed how large the new grants are. The scheme is open to men under 35 and women under 38. Applicants do not need to be working in China when they apply. Dou said that Chinese students abroad used to stay overseas in most cases, but returns have surged. Last year, the number returning matched the number leaving. He also called the risk of a split from major developed countries a major uncertainty for Chinese science.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Sẽ không có các đợt đánh giá kết quả ngắn hạn.
  2. 02Khoản tài trợ tăng dần theo thời gian, gấp đôi sau năm năm đầu và gấp đôi lần nữa sau năm năm tiếp theo.
  3. 03Ông Đậu cho biết trước đây phần lớn du học sinh Trung Quốc thường ở lại nước ngoài, nhưng số người trở về đã tăng vọt.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: China lures overseas talent with 15-year grants that only ask scientists to stay in the lab
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“There will be no short-term performance reviews.”

Sẽ không có các đợt đánh giá kết quả ngắn hạn.

'There will be no + danh từ' là sẽ không có…; 'short-term' là tính từ ghép nghĩa là ngắn hạn.
Thử dùngThere will be no extra fees this year. (Năm nay sẽ không có khoản phí phát sinh nào.)
02
“The funding grows over time, doubling after the first five years and again after the next five.”

Khoản tài trợ tăng dần theo thời gian, gấp đôi sau năm năm đầu và gấp đôi lần nữa sau năm năm tiếp theo.

Cụm V-ing 'doubling…' sau dấu phẩy giải thích cụ thể cho mệnh đề chính; 'and again' là thêm một lần nữa.
Thử dùngThe class grows every term, doubling after the first year and again after the second. (Lớp học đông dần qua từng kỳ, gấp đôi sau năm đầu và gấp đôi lần nữa sau năm thứ hai.)
03
“Dou said that Chinese students abroad used to stay overseas in most cases, but returns have surged.”

Ông Đậu cho biết trước đây phần lớn du học sinh Trung Quốc thường ở lại nước ngoài, nhưng số người trở về đã tăng vọt.

'Used to + động từ' chỉ tình trạng trong quá khứ nay đã khác; hiện tại hoàn thành 'have surged' cho thay đổi tính đến nay.
Thử dùngShe said most graduates used to leave the town, but returns have surged. (Cô ấy nói trước đây phần lớn người tốt nghiệp rời thị trấn, nhưng số người quay về đã tăng vọt.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
funder/ˈfʌndə/ (UK) · noun
đơn vị tài trợ
💡 Tổ chức cấp tiền cho nghiên cứu hoặc dự án.
“The main funder of the project is a science foundation.”
grants/ɡrɑːnts/ (UK) · noun
các khoản tài trợ
💡 Tiền cấp cho nghiên cứu, học tập mà không phải hoàn trả.
“The lab received two research grants this year.”
disclosed/dɪsˈkləʊzd/ (UK) · verb
đã tiết lộ, công bố
💡 'Has not disclosed' là chưa công bố thông tin.
“The company has not disclosed the price.”
surged/sɜːdʒd/ (UK) · verb
tăng vọt
💡 Tăng rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn.
“Online orders surged during the holiday.”
uncertainty/ʌnˈsɜːtənti/ (UK) · noun
điều bất định, sự không chắc chắn
💡 Tình trạng không biết chắc điều gì sẽ xảy ra.
“There is still uncertainty about the final date.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Chương trình tài trợ mới có gì khác thường?
02Khoản tài trợ thay đổi thế nào theo thời gian?
03Ông Đậu nói gì về người Trung Quốc du học?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Fifteen Years of Funding, No Short-Term Reviews”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP