☀️B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Smile Gets to Work

Tàu Smile của châu Âu và Trung Quốc bắt đầu nghiên cứu gió Mặt Trời

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 30/09/2026·Cập nhật 09:00 05/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A joint European-Chinese spacecraft called Smile is ready to begin its scientific work. On September 23, the mission was declared ready to start studying how Earth responds to the solar wind. This wind is a stream of charged particles flowing from the Sun. Smile launched on May 19 and reached its science orbit on June 20. Since then, teams have switched on its systems and fixed problems that came up.

The spacecraft carries four science instruments. Together they will help researchers understand solar storms and space weather, which can affect electronics on and around Earth. One camera has already filmed the full ring of northern lights around the North Pole in ultraviolet light. It is the first camera to capture this view since 2008. It can now record the auroras for 45 hours at a time. The X-ray camera works well, but it still picks up too much stray light when pointed toward Earth. Engineers are adjusting its settings and software to reduce the problem.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Gió này là dòng hạt mang điện phát ra từ Mặt Trời.
  2. 02Đây là camera đầu tiên ghi lại được cảnh này kể từ năm 2008.
  3. 03Camera tia X hoạt động tốt, nhưng khi hướng về Trái Đất vẫn thu phải quá nhiều ánh sáng lạc.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

European Space Agency: Science begins for Smile
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“This wind is a stream of charged particles flowing from the Sun.”

Gió này là dòng hạt mang điện phát ra từ Mặt Trời.

'A stream of + danh từ' là một dòng; cụm V-ing 'flowing from…' rút gọn mệnh đề quan hệ 'that flow from…'.
Thử dùngThe river is a stream of cold water flowing from the mountains. (Con sông là một dòng nước lạnh chảy từ trên núi xuống.)
02
“It is the first camera to capture this view since 2008.”

Đây là camera đầu tiên ghi lại được cảnh này kể từ năm 2008.

'The first + danh từ + to + động từ' là cái đầu tiên làm được việc gì; 'since + năm' là kể từ năm nào.
Thử dùngIt is the first team to win the cup twice since 2010. (Đây là đội đầu tiên giành cúp hai lần kể từ năm 2010.)
03
“The X-ray camera works well, but it still picks up too much stray light when pointed toward Earth.”

Camera tia X hoạt động tốt, nhưng khi hướng về Trái Đất vẫn thu phải quá nhiều ánh sáng lạc.

'Pick up' là thu, bắt được (tín hiệu, ánh sáng); 'when pointed' rút gọn của 'when it is pointed'.
Thử dùngThe microphone works well, but it still picks up too much noise when placed near the door. (Chiếc micro hoạt động tốt, nhưng vẫn thu quá nhiều tiếng ồn khi đặt gần cửa.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
charged/tʃɑːdʒd/ (UK) · adjective
mang điện, tích điện
💡 'Charged particles' là các hạt mang điện tích.
“Charged particles from the Sun can disturb radio signals.”
electronics/ɪˌlekˈtrɒnɪks/ (UK) · noun
thiết bị điện tử
💡 Dùng ở dạng số nhiều để chỉ chung các thiết bị, mạch điện tử.
“Water can damage the electronics inside a phone.”
ultraviolet/ˌʌltrəˈvaɪələt/ (UK) · adjective
cực tím (tia UV)
💡 'Ultraviolet light' là ánh sáng cực tím, mắt thường không thấy.
“Sunscreen protects skin from ultraviolet light.”
auroras/ɔːˈrɔːrəz/ (UK) · noun
cực quang
💡 Dải sáng nhiều màu trên bầu trời gần hai cực Trái Đất.
“Tourists travel north to see the auroras.”
stray/streɪ/ (UK) · adjective
lạc, đi lệch hướng
💡 'Stray light' là ánh sáng lọt vào ngoài ý muốn; 'stray dog' là chó đi lạc.
“A stray ball broke the window.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Sứ mệnh Smile nghiên cứu điều gì?
02Camera cực tím của Smile đã làm được gì?
03Camera tia X đang gặp vấn đề gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Smile Gets to Work”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP