🐱B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Visitor for Your Cat While You Travel

Dịch vụ trông thú cưng tại nhà nở rộ ở TP HCM

Đời sống·Đọc 2 phút·Nguồn 30/09/2026·Cập nhật 15:00 09/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

More pet owners in big Vietnamese cities are hiring people to care for their animals at home. Linh Nhi, 29, is one of these pet-sitters in Ho Chi Minh City. She started her service in early March after noticing a problem. Many travelers wanted to leave their cats at home to avoid the stress of pet hotels. Each visit lasts about an hour and costs 80,000 dong, about three dollars, plus transport.

During a visit, Nhi removes old food, cleans the litter box, and plays with each cat. Afterward, she sends photos, videos, and a detailed report to the owner. Before accepting a job, she asks about the pet's food, medicine, and regular vet clinic. A training academy director says such services began appearing in big cities about a year ago. A research firm estimates that the global pet-sitting market could reach 5.14 billion dollars by 2030.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nhiều người đi xa muốn để mèo ở nhà để tránh cho chúng bị căng thẳng ở khách sạn thú cưng.
  2. 02Sau đó, cô gửi ảnh, video và một bản báo cáo chi tiết cho chủ nuôi.
  3. 03Trước khi nhận việc, cô hỏi về thức ăn, thuốc đang dùng và phòng khám thú y quen của thú cưng.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: In-home pet-sitting gains popularity in HCMC despite professionalism concerns
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Many travelers wanted to leave their cats at home to avoid the stress of pet hotels.”

Nhiều người đi xa muốn để mèo ở nhà để tránh cho chúng bị căng thẳng ở khách sạn thú cưng.

'Want to + động từ' là muốn làm gì; 'to avoid + danh từ' chỉ mục đích: để tránh điều gì.
Thử dùngMany parents wanted to drive their children to school to avoid the stress of crowded buses. (Nhiều phụ huynh muốn tự chở con đến trường để tránh sự căng thẳng của những chuyến xe buýt đông đúc.)
02
“Afterward, she sends photos, videos, and a detailed report to the owner.”

Sau đó, cô gửi ảnh, video và một bản báo cáo chi tiết cho chủ nuôi.

'Send something to someone' là gửi thứ gì cho ai; 'afterward' đứng đầu câu nghĩa là sau đó.
Thử dùngAfterward, he sends notes, slides, and a short summary to the team. (Sau đó, anh ấy gửi ghi chú, slide và một bản tóm tắt ngắn cho cả nhóm.)
03
“Before accepting a job, she asks about the pet's food, medicine, and regular vet clinic.”

Trước khi nhận việc, cô hỏi về thức ăn, thuốc đang dùng và phòng khám thú y quen của thú cưng.

'Before + V-ing' là trước khi làm gì (cùng chủ ngữ với mệnh đề chính); 'ask about' là hỏi về.
Thử dùngBefore renting a room, he asks about the price, the neighbors, and the nearest market. (Trước khi thuê phòng, anh ấy hỏi về giá, hàng xóm và khu chợ gần nhất.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
owners/ˈəʊnəz/ (UK) · noun
người chủ, chủ nuôi
💡 Số nhiều của 'owner'; 'pet owners' là người nuôi thú cưng.
“Dog owners should clean up after their pets.”
stress/stres/ (UK) · noun
sự căng thẳng
💡 Danh từ không đếm được; 'avoid stress' là tránh căng thẳng.
“Exercise helps reduce stress.”
transport/ˈtrænspɔːt/ (UK) · noun
việc đi lại, vận chuyển
💡 'Transport costs' là chi phí đi lại.
“The price does not include transport.”
report/rɪˈpɔːt/ (UK) · noun
bản báo cáo
💡 'A detailed report' là báo cáo chi tiết; cũng là động từ nghĩa là báo cáo.
“She wrote a report about the trip.”
estimates/ˈestɪmeɪts/ (UK) · verb
ước tính
💡 Động từ 'estimate that…' là ước tính rằng; danh từ đọc là /ˈestɪməts/.
“The city estimates that 5,000 people will come.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vì sao Linh Nhi mở dịch vụ trông thú cưng tại nhà?
02Sau mỗi lần đến chăm mèo, Nhi gửi gì cho chủ nuôi?
03Công ty nghiên cứu ước tính điều gì về thị trường trông thú cưng toàn cầu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “A Visitor for Your Cat While You Travel” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP