🏗️B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Long Thanh Airport Prepares for Its First Tests

Nhà ga hành khách sân bay Long Thành chuẩn bị chạy thử trong tháng 10

Việt Nam·Đọc 2 phút·Nguồn 30/09/2026·Cập nhật 15:00 05/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Vietnam's huge new airport is getting ready for its first tests. Trial operations at Long Thanh Airport, in the south of the country, are planned for October. The passenger terminal is in its final construction phase. The terminal project began in August 2023 and is now more than 76 percent complete. It is expected to be finished by the end of the year.

Workers are finishing the roof over the central section and building check-in counters. Escalators are already in place there. The terminal will have a self-service area where passengers drop off their own bags. Once the airport opens, biometric check-in will let travelers complete several steps before a flight by themselves. Commercial flights in the airport's first phase are scheduled to begin in December 2026. To meet that deadline, the operator has told contractors to add resources and watch progress more closely.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Dự án nhà ga khởi công tháng 8/2023 và đến nay đã hoàn thành hơn 76%.
  2. 02Nhà ga sẽ có khu tự phục vụ để hành khách tự gửi hành lý.
  3. 03Để kịp mốc này, đơn vị quản lý đã yêu cầu các nhà thầu bổ sung nguồn lực và giám sát tiến độ chặt chẽ hơn.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Long Thanh airport races toward October trial operations with key facilities taking shape
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The terminal project began in August 2023 and is now more than 76 percent complete.”

Dự án nhà ga khởi công tháng 8/2023 và đến nay đã hoàn thành hơn 76%.

Một chủ ngữ với hai động từ khác thì: quá khứ 'began' và hiện tại 'is'; 'percent complete' là hoàn thành bao nhiêu phần trăm.
Thử dùngThe road project began in May 2024 and is now more than 50 percent complete. (Dự án đường khởi công tháng 5/2024 và đến nay đã hoàn thành hơn 50%.)
02
“The terminal will have a self-service area where passengers drop off their own bags.”

Nhà ga sẽ có khu tự phục vụ để hành khách tự gửi hành lý.

'Where + mệnh đề' bổ nghĩa cho nơi chốn; 'drop off' là gửi, để lại.
Thử dùngThe library will have a quiet area where students read their own books. (Thư viện sẽ có một khu yên tĩnh để học sinh tự đọc sách của mình.)
03
“To meet that deadline, the operator has told contractors to add resources and watch progress more closely.”

Để kịp mốc này, đơn vị quản lý đã yêu cầu các nhà thầu bổ sung nguồn lực và giám sát tiến độ chặt chẽ hơn.

'To meet a deadline' là để kịp hạn; 'tell + người + to + động từ' là yêu cầu ai làm gì.
Thử dùngTo meet that deadline, the teacher has told students to plan their time and check their work more carefully. (Để kịp hạn đó, giáo viên đã yêu cầu học sinh sắp xếp thời gian và kiểm tra bài kỹ hơn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
trial/ˈtraɪəl/ (UK) · noun
cuộc thử nghiệm, việc chạy thử
💡 'Trial operations' là vận hành thử; ở đây 'trial' là danh từ đứng trước một danh từ khác.
“The new bus line starts a trial run next week.”
terminal/ˈtɜːmɪnəl/ (UK) · noun
nhà ga (sân bay, bến xe)
💡 'Passenger terminal' là nhà ga hành khách.
“Our flight leaves from Terminal 2.”
escalators/ˈeskəleɪtəz/ (UK) · noun
thang cuốn
💡 Số nhiều của 'escalator'; khác 'elevator/lift' là thang máy.
“The escalators are on the left.”
biometric/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ (UK) · adjective
thuộc sinh trắc học
💡 Dùng đặc điểm cơ thể như khuôn mặt, vân tay để nhận diện.
“The phone uses biometric security.”
deadline/ˈdedlaɪn/ (UK) · noun
hạn chót
💡 'Meet a deadline' là kịp hạn; 'miss a deadline' là trễ hạn.
“The deadline for the essay is Friday.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Dự án nhà ga Long Thành đang ở mức nào?
02Nhà ga mới sẽ có tiện ích nào cho hành khách?
03Các chuyến bay thương mại của giai đoạn một dự kiến bắt đầu khi nào?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Long Thanh Airport Prepares for Its First Tests” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP