🦈A2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The Shark That Would Not Leave

Chú cá mập đi lạc thành 'ngôi sao' ở Busan

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 30/09/2026·Cập nhật 09:00 05/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A lost shark has become a star in South Korea. The animal appeared in September in a waterway in the port city of Busan. It is believed to be a bull shark about 3.5 meters long. Coast guard boats sprayed water to guide it back to the sea. But the shark did not move.

Fans gave it the nickname Bukhangi, after the port. Large crowds now come to see the unusual visitor. Sales of shark-shaped ice cream bars rose nearly 30 percent at nearby stores. The city even elected the shark an honorary ambassador with 91 percent of the vote. A professor said warmer seas may have brought it closer to the coast.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tàu tuần duyên đã phun nước để lùa nó trở lại biển.
  2. 02Doanh số kem que hình cá mập tại các cửa hàng gần đó tăng gần 30%.
  3. 03Một giáo sư cho rằng nước biển ấm lên có thể đã đưa nó vào gần bờ hơn.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Lost shark becomes viral star in South Korea, boosts sales and named ambassador
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Coast guard boats sprayed water to guide it back to the sea.”

Tàu tuần duyên đã phun nước để lùa nó trở lại biển.

'To + động từ' chỉ mục đích; 'guide something back to' là dẫn, lùa thứ gì quay về nơi nào.
Thử dùngThe farmer used a stick to guide the cows back to the field. (Người nông dân dùng gậy để lùa đàn bò về lại cánh đồng.)
02
“Sales of shark-shaped ice cream bars rose nearly 30 percent at nearby stores.”

Doanh số kem que hình cá mập tại các cửa hàng gần đó tăng gần 30%.

'Sales of + danh từ' là doanh số của mặt hàng; 'rise + con số' là tăng bao nhiêu; '-shaped' nghĩa là có hình gì.
Thử dùngSales of heart-shaped cakes rose 20 percent in February. (Doanh số bánh hình trái tim tăng 20% trong tháng Hai.)
03
“A professor said warmer seas may have brought it closer to the coast.”

Một giáo sư cho rằng nước biển ấm lên có thể đã đưa nó vào gần bờ hơn.

'May have + V3' dùng để đoán về một việc có thể đã xảy ra trong quá khứ.
Thử dùngThe heavy rain may have brought the fish closer to the shore. (Trận mưa lớn có thể đã đưa đàn cá vào gần bờ hơn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
waterway/ˈwɔːtəweɪ/ (UK) · noun
kênh nước, đường thủy
💡 Chỉ sông, kênh hoặc lạch nước mà tàu thuyền đi lại được.
“Small boats travel along the waterway every morning.”
nickname/ˈnɪkneɪm/ (UK) · noun
biệt danh
💡 'Give somebody a nickname' là đặt biệt danh cho ai.
“His friends gave him the nickname Tiger.”
crowds/kraʊdz/ (UK) · noun
đám đông
💡 'Large crowds' là rất đông người tụ tập ở một nơi.
“Large crowds waited outside the stadium.”
honorary/ˈɒnərəri/ (UK) · adjective
danh dự
💡 Chỉ danh hiệu được trao để tôn vinh, không phải chức vụ thật.
“The singer became an honorary citizen of the town.”
ambassador/æmˈbæsədə/ (UK) · noun
đại sứ
💡 Ngoài nghĩa ngoại giao, còn chỉ người hoặc vật đại diện quảng bá cho một nơi.
“The player is an ambassador for the school sports program.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Chú cá mập xuất hiện ở đâu?
02Lực lượng tuần duyên đã làm gì với chú cá mập?
03Thành phố đã trao cho chú cá mập điều gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “The Shark That Would Not Leave”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP