🔭B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

When Gravity Works Like a Lens

Kính Webb chụp những thiên hà bị lực hấp dẫn bẻ cong và phóng đại

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 29/09/2026·Cập nhật 09:00 06/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A new image from the James Webb Space Telescope shows distant galaxies that look stretched, bent, and even repeated. The golden galaxies in the picture belong to a cluster called MACS J0454.1-0300. Its light has traveled for so long that the image shows the cluster at a time when the universe was roughly 8 billion years old. The strange shapes are caused by gravitational lensing. The huge mass of the cluster bends and magnifies light from objects far behind it.

This effect lets astronomers observe galaxies that would normally be too far away to see. In the lensed areas, they found a group of galaxies from 2 billion years after the Big Bang. The group appears to be merging, which has set off a burst of star formation. Another galaxy dates from only 800 million years after the Big Bang. Some bright clumps appear magnified more than 300 times. Compared with a Hubble image from 2014, Webb's picture reveals hundreds of galaxies that were missing, because Webb is more sensitive to red light.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Khối lượng khổng lồ của cụm thiên hà bẻ cong và phóng đại ánh sáng từ các thiên thể nằm xa phía sau.
  2. 02Hiệu ứng này cho phép các nhà thiên văn quan sát những thiên hà mà bình thường ở quá xa để nhìn thấy.
  3. 03Nhóm này có vẻ đang sáp nhập, kéo theo một đợt hình thành sao bùng phát.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

European Space Agency: Galaxies in a cosmic house of mirrors
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“The huge mass of the cluster bends and magnifies light from objects far behind it.”

Khối lượng khổng lồ của cụm thiên hà bẻ cong và phóng đại ánh sáng từ các thiên thể nằm xa phía sau.

Chủ ngữ số ít 'mass' đi với hai động từ thêm 's': 'bends and magnifies'; 'far behind it' là ở xa phía sau nó.
Thử dùngThe thick glass of the bottle bends and magnifies the letters behind it. (Lớp thủy tinh dày của cái chai bẻ cong và phóng to những chữ cái phía sau.)
02
“This effect lets astronomers observe galaxies that would normally be too far away to see.”

Hiệu ứng này cho phép các nhà thiên văn quan sát những thiên hà mà bình thường ở quá xa để nhìn thấy.

'Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu' là cho phép ai làm gì; 'too + tính từ + to + động từ' là quá… để có thể….
Thử dùngThis tool lets doctors examine cells that would normally be too small to see. (Công cụ này cho phép bác sĩ xem xét những tế bào mà bình thường quá nhỏ để nhìn thấy.)
03
“The group appears to be merging, which has set off a burst of star formation.”

Nhóm này có vẻ đang sáp nhập, kéo theo một đợt hình thành sao bùng phát.

'Appear to be + V-ing' là có vẻ đang làm gì; mệnh đề ', which…' nói về hệ quả của cả ý đứng trước; 'set off' là gây ra, khơi mào.
Thử dùngThe river appears to be rising, which has set off a wave of warnings. (Nước sông có vẻ đang dâng, kéo theo một loạt cảnh báo.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
cluster/ˈklʌstə/ (UK) · noun
cụm, chùm
💡 'Galaxy cluster' là cụm thiên hà; cũng dùng cho cụm sao, cụm nhà.
“A cluster of houses stands near the river.”
magnifies/ˈmæɡnɪfaɪz/ (UK) · verb
phóng đại, phóng to
💡 Ngôi thứ ba số ít của 'magnify'; 'magnifying glass' là kính lúp.
“This lens magnifies small text.”
merging/ˈmɜːdʒɪŋ/ (UK) · verb
đang sáp nhập, hợp nhất
💡 Dạng V-ing của 'merge'; hai thứ nhập lại thành một.
“The two companies are merging next year.”
clumps/klʌmps/ (UK) · noun
các đốm, các khối nhỏ tụ lại
💡 Số nhiều của 'clump'; nhóm vật chất tụ lại thành khối.
“Clumps of grass grew between the stones.”
sensitive/ˈsensətɪv/ (UK) · adjective
nhạy
💡 'Sensitive to + danh từ' là nhạy với cái gì.
“My eyes are sensitive to bright light.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vì sao các thiên hà trong ảnh trông bị kéo dài và uốn cong?
02Các nhà thiên văn tìm thấy gì trong các vùng bị thấu kính hóa?
03Vì sao ảnh của Webb cho thấy nhiều thiên hà hơn ảnh Hubble năm 2014?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “When Gravity Works Like a Lens”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP