🗾B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Japan Back at Number One

Nhật Bản trở lại ngôi đầu bảng xếp hạng du lịch toàn cầu 2026

Du lịch·Đọc 2 phút·Nguồn 29/09/2026·Cập nhật 15:00 07/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Japan is once again the world's top country for travel and tourism. It ranks first among 110 economies in a new index from the World Economic Forum. The United States, Spain, Australia, and France follow. Japan was also first in 2021 but fell to third place in 2024. The index was released on September 25.

The report praised Japan's cultural resources and improved transport. It also noted efforts to encourage visitors to explore places beyond the major tourism centers. This matters because the country is dealing with rising visitor numbers and worries about overtourism. Around the world, destinations now try to manage crowds, not just attract more people. Asia-Pacific improved faster than any other region. Seven of the ten most improved economies are in Southeast and South Asia, including Laos, Malaysia, and Thailand.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nhật Bản từng đứng đầu năm 2021 nhưng tụt xuống hạng ba năm 2024.
  2. 02Báo cáo cũng ghi nhận nỗ lực khuyến khích du khách khám phá những nơi ngoài các trung tâm du lịch lớn.
  3. 03Trên khắp thế giới, các điểm đến giờ tìm cách kiểm soát đám đông chứ không chỉ thu hút thêm khách.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Japan regains top spot in 2026 global travel rankings
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Japan was also first in 2021 but fell to third place in 2024.”

Nhật Bản từng đứng đầu năm 2021 nhưng tụt xuống hạng ba năm 2024.

'Fall to + thứ hạng' là tụt xuống hạng nào; 'but' nối hai vế tương phản cùng chủ ngữ.
Thử dùngOur team was first last year but fell to fifth place this year. (Đội tôi đứng đầu năm ngoái nhưng tụt xuống hạng năm năm nay.)
02
“It also noted efforts to encourage visitors to explore places beyond the major tourism centers.”

Báo cáo cũng ghi nhận nỗ lực khuyến khích du khách khám phá những nơi ngoài các trung tâm du lịch lớn.

'Efforts to + động từ' là nỗ lực làm gì; 'beyond' nghĩa là vượt ra ngoài phạm vi.
Thử dùngThe plan includes efforts to bring doctors beyond the big cities. (Kế hoạch có những nỗ lực đưa bác sĩ về ngoài các thành phố lớn.)
03
“Around the world, destinations now try to manage crowds, not just attract more people.”

Trên khắp thế giới, các điểm đến giờ tìm cách kiểm soát đám đông chứ không chỉ thu hút thêm khách.

'Not just + động từ' nghĩa là không chỉ; dùng sau dấu phẩy để đối chiếu hai mục tiêu.
Thử dùngGood schools try to build character, not just teach facts. (Trường tốt tìm cách rèn nhân cách chứ không chỉ dạy kiến thức.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
index/ˈɪndeks/ (UK) · noun
chỉ số, bảng chỉ số
💡 Hệ thống điểm dùng để so sánh các nước hoặc công ty.
“The index compares prices in 50 cities.”
praised/preɪzd/ (UK) · verb
đã khen ngợi, đánh giá cao
💡 'Praise somebody/something for…' là khen ai, điều gì vì…
“The teacher praised the class for its hard work.”
resources/rɪˈzɔːsɪz/ (UK) · noun
tài nguyên, nguồn lực
💡 'Cultural resources' là tài nguyên văn hóa như di tích, lễ hội.
“The country is rich in natural resources.”
overtourism/ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/ (UK) · noun
tình trạng quá tải du lịch
💡 Khi quá nhiều du khách khiến nơi đến bị quá tải.
“Overtourism is a problem in many old towns.”
region/ˈriːdʒən/ (UK) · noun
khu vực, vùng
💡 Vùng địa lý lớn, như Đông Nam Á hay châu Á – Thái Bình Dương.
“This region is famous for its tea.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Nhật Bản xếp thứ mấy trong bảng chỉ số mới?
02Báo cáo đánh giá cao điều gì ở Nhật Bản?
03Khu vực nào cải thiện nhanh nhất?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Japan Back at Number One” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP