🌊B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Six Gates Against the Tide

Hệ thống chống ngập 400 triệu USD của TP HCM sắp về đích sau một thập kỷ

Việt Nam·Đọc 2 phút·Nguồn 29/09/2026·Cập nhật 09:00 07/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

After a decade of construction, Ho Chi Minh City's giant flood control system is close to completion. The project was first budgeted at nearly 10 trillion dong, about 400 million dollars. It is designed to protect around 6.5 million residents across 750 square kilometers. The protected area lies along the right bank of the Saigon River and includes the city center. Work began in 2016 and was originally meant to take three years. Legal hurdles caused repeated delays.

The system has six tidal-control sluice gates. Overall, construction is 95 percent finished, and completion is targeted for November. Trial operations and final testing are scheduled for October. The largest gate, Muong Chuoi, stretches more than 200 meters. At another site, two gates of 212 tons each have been installed. Nearly 1,500 officials, engineers, and workers are now working across the six sites to finish the job. Some gates are built to stop tidal water from nearby rivers flowing into the city center.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Công trình được thiết kế để bảo vệ khoảng 6,5 triệu cư dân trên diện tích 750 km².
  2. 02Nhìn chung, công trình đã hoàn thành 95% và đặt mục tiêu hoàn thành trong tháng 11.
  3. 03Gần 1.500 cán bộ, kỹ sư và công nhân đang làm việc trên cả sáu công trường để hoàn tất phần việc còn lại.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Inside HCMC's $400M flood defense system to protect 6.5 million residents
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“It is designed to protect around 6.5 million residents across 750 square kilometers.”

Công trình được thiết kế để bảo vệ khoảng 6,5 triệu cư dân trên diện tích 750 km².

'Be designed to + động từ' là được thiết kế để làm gì; 'across + diện tích' là trên khắp một vùng.
Thử dùngThe network is designed to serve around two million riders across 30 stations. (Mạng lưới được thiết kế để phục vụ khoảng hai triệu hành khách trên 30 nhà ga.)
02
“Overall, construction is 95 percent finished, and completion is targeted for November.”

Nhìn chung, công trình đã hoàn thành 95% và đặt mục tiêu hoàn thành trong tháng 11.

'Overall' đầu câu nghĩa là nhìn chung; 'be targeted for + thời điểm' là đặt mục tiêu vào lúc nào.
Thử dùngOverall, the report is 80 percent written, and publication is targeted for March. (Nhìn chung, bản báo cáo đã viết xong 80% và đặt mục tiêu công bố vào tháng Ba.)
03
“Nearly 1,500 officials, engineers, and workers are now working across the six sites to finish the job.”

Gần 1.500 cán bộ, kỹ sư và công nhân đang làm việc trên cả sáu công trường để hoàn tất phần việc còn lại.

Hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra; 'to finish the job' là cụm chỉ mục đích.
Thử dùngNearly 200 volunteers are now working across the three villages to rebuild the school. (Gần 200 tình nguyện viên đang làm việc ở ba ngôi làng để dựng lại trường học.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
decade/ˈdekeɪd/ (UK) · noun
thập kỷ, mười năm
💡 'After a decade of + danh từ' là sau mười năm làm việc gì.
“The city changed a lot in the last decade.”
residents/ˈrezɪdənts/ (UK) · noun
cư dân
💡 Người sinh sống ở một khu vực.
“Residents of the building share a small garden.”
hurdles/ˈhɜːdəlz/ (UK) · noun
rào cản, trở ngại
💡 Nghĩa gốc là rào trong môn chạy vượt rào; 'legal hurdles' là vướng mắc pháp lý.
“The project faced many hurdles before it began.”
tidal/ˈtaɪdəl/ (UK) · adjective
thuộc về thủy triều
💡 Tính từ của 'tide'; 'tidal water' là nước triều.
“Tidal flooding is common in this area.”
installed/ɪnˈstɔːld/ (UK) · verb
được lắp đặt
💡 Bị động 'have been installed' là đã được lắp xong.
“New lights were installed along the street.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Hệ thống chống ngập được thiết kế để bảo vệ những ai?
02Vì sao dự án kéo dài tới một thập kỷ thay vì ba năm?
03Tiến độ hiện tại của công trình ra sao?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Six Gates Against the Tide”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP