💻B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Two Vietnamese Cities for Laptop Workers

Hai thành phố Việt Nam vào nhóm 10 nơi tốt nhất thế giới cho dân 'du mục số'

Việt Nam·Đọc 2 phút·Nguồn 29/09/2026·Cập nhật 15:00 06/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Two Vietnamese cities are among the world's ten best places for digital nomads. Hanoi ranks third, and Ho Chi Minh City takes tenth place. The ranking comes from a platform that reviews VPN services. It ranked 104 of the world's largest cities. Seoul came first, followed by Tokyo.

The study looked at workspaces, leisure and culture, internet speed, and living costs. It also counted comfortable working days, with mild temperatures and little rain. Hanoi stood out with nearly 97 workspaces per square kilometer. The capital also has 180 comfortable working days, far more than Seoul's 105. However, Vietnam's download speed is rather low, at about 16 megabits per second. Vietnam has no special visa for digital nomads. Remote workers can still stay legally on the standard 90-day electronic tourist visa.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Hà Nội xếp thứ ba, còn TP HCM đứng thứ mười.
  2. 02Nghiên cứu còn đếm số ngày làm việc dễ chịu, tức những ngày nhiệt độ ôn hòa và ít mưa.
  3. 03Người làm việc từ xa vẫn có thể lưu trú hợp pháp bằng visa du lịch điện tử thông thường 90 ngày.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: 2 Vietnamese largest metropolises among world's top 10 for digital nomads
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Hanoi ranks third, and Ho Chi Minh City takes tenth place.”

Hà Nội xếp thứ ba, còn TP HCM đứng thứ mười.

'Rank + số thứ tự' và 'take + thứ hạng + place' là hai cách nói về thứ hạng.
Thử dùngOur school ranks second, and their school takes fifth place. (Trường tôi xếp thứ hai, còn trường họ đứng thứ năm.)
02
“It also counted comfortable working days, with mild temperatures and little rain.”

Nghiên cứu còn đếm số ngày làm việc dễ chịu, tức những ngày nhiệt độ ôn hòa và ít mưa.

'With + danh từ' sau dấu phẩy mô tả thêm đặc điểm; 'little + danh từ không đếm được' nghĩa là ít.
Thử dùngWe chose quiet study days, with cool weather and little noise. (Chúng tôi chọn những ngày học yên tĩnh, trời mát và ít ồn.)
03
“Remote workers can still stay legally on the standard 90-day electronic tourist visa.”

Người làm việc từ xa vẫn có thể lưu trú hợp pháp bằng visa du lịch điện tử thông thường 90 ngày.

'Stay on a visa' là lưu trú bằng loại visa nào; 'still' nhấn mạnh điều vẫn đúng dù có trở ngại.
Thử dùngStudents can still work legally on a part-time permit. (Sinh viên vẫn có thể làm việc hợp pháp bằng giấy phép làm việc bán thời gian.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
nomads/ˈnəʊmædz/ (UK) · noun
người du mục
💡 'Digital nomads' là người làm việc qua mạng và thường xuyên đổi nơi ở.
“Many digital nomads work from cafes.”
workspaces/ˈwɜːkspeɪsɪz/ (UK) · noun
chỗ làm việc
💡 Nơi có thể ngồi làm việc như không gian làm việc chung, quán cà phê.
“The building has shared workspaces on every floor.”
leisure/ˈleʒə/ (UK) · noun
giải trí, thư giãn
💡 'Leisure time' là thời gian rảnh rỗi để nghỉ ngơi.
“She reads novels in her leisure time.”
comfortable/ˈkʌmftəbəl/ (UK) · adjective
dễ chịu, thoải mái
💡 Thường đọc ba âm tiết; dùng cho thời tiết, chỗ ngồi, quần áo.
“This chair is very comfortable.”
legally/ˈliːɡəli/ (UK) · adverb
một cách hợp pháp
💡 Trạng từ của 'legal'; trái nghĩa 'illegally'.
“You must be 18 to drive legally here.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Hà Nội và TP HCM xếp thứ mấy trong bảng xếp hạng?
02Hà Nội nổi bật ở những điểm nào?
03Điểm yếu của Việt Nam được nêu trong bài là gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Two Vietnamese Cities for Laptop Workers” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP