🪨B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Astronauts Learn to Read the Rocks

Phi hành gia học địa chất trên Trái Đất để chuẩn bị cho Mặt Trăng

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 28/09/2026·Cập nhật 15:00 06/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Before astronauts return to the Moon, some of them are learning to think like geologists. Europe's PANGAEA course, now in its tenth edition, trains astronauts to identify rocks and understand their history. This year's participants were Pablo Álvarez Fernández of ESA, NASA's Jasmin Moghbeli, and Kimiya Yui of Japan's space agency. Over three weeks, they moved from classroom lessons to field sites across Europe.

In Italy's Bletterbach canyon, they practiced describing rock layers. At the Ries crater in Germany, they studied the marks left by an asteroid impact. On the Spanish island of Lanzarote, they explored volcanic landscapes and made more of their own decisions, with scientists supporting them from a distance. The course teaches more than recognizing an interesting rock. Crews have to set priorities together, share the work, and stay in contact with teams on the ground. On the Moon, there will be little time to see why a sample matters and describe it to researchers back on Earth. Since 2016, the program has trained 19 astronauts from four space agencies.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ở hố va chạm Ries tại Đức, họ nghiên cứu dấu vết mà một vụ va chạm tiểu hành tinh để lại.
  2. 02Phi hành đoàn phải cùng nhau xác định ưu tiên, chia việc và giữ liên lạc với các nhóm dưới mặt đất.
  3. 03Trên Mặt Trăng, sẽ có rất ít thời gian để nhận ra vì sao một mẫu vật quan trọng và giải thích điều đó cho các nhà khoa học trên Trái Đất.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

European Space Agency: One geology step closer to the Moon
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“At the Ries crater in Germany, they studied the marks left by an asteroid impact.”

Ở hố va chạm Ries tại Đức, họ nghiên cứu dấu vết mà một vụ va chạm tiểu hành tinh để lại.

Cụm quá khứ phân từ 'left by…' rút gọn mệnh đề quan hệ 'that were left by…'.
Thử dùngAt the old port in Hoi An, they studied the goods left by foreign traders. (Ở thương cảng cổ Hội An, họ nghiên cứu hàng hóa mà thương nhân nước ngoài để lại.)
02
“Crews have to set priorities together, share the work, and stay in contact with teams on the ground.”

Phi hành đoàn phải cùng nhau xác định ưu tiên, chia việc và giữ liên lạc với các nhóm dưới mặt đất.

'Have to' đi với ba động từ nguyên dạng song song; 'set priorities' là xác định thứ tự ưu tiên.
Thử dùngTeams have to set goals together, share the work, and stay in contact with their manager. (Các nhóm phải cùng nhau đặt mục tiêu, chia việc và giữ liên lạc với quản lý.)
03
“On the Moon, there will be little time to see why a sample matters and describe it to researchers back on Earth.”

Trên Mặt Trăng, sẽ có rất ít thời gian để nhận ra vì sao một mẫu vật quan trọng và giải thích điều đó cho các nhà khoa học trên Trái Đất.

'There will be little time to + động từ' là sẽ có rất ít thời gian để làm gì; động từ 'matter' nghĩa là quan trọng.
Thử dùngIn an interview, there will be little time to show why your experience matters and explain it to the manager. (Trong buổi phỏng vấn, sẽ có rất ít thời gian để cho thấy vì sao kinh nghiệm của bạn quan trọng và giải thích điều đó với người quản lý.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
geologists/dʒiˈɒlədʒɪsts/ (UK) · noun
các nhà địa chất
💡 Số nhiều của 'geologist'; người nghiên cứu đất đá và lịch sử Trái Đất.
“Geologists study rocks to learn about the past.”
crater/ˈkreɪtə/ (UK) · noun
hố va chạm, miệng núi lửa
💡 Hố lớn hình bát do thiên thạch va chạm hoặc núi lửa tạo ra.
“The Moon is covered with craters.”
impact/ˈɪmpækt/ (UK) · noun
vụ va chạm; tác động
💡 'An asteroid impact' là vụ va chạm tiểu hành tinh; nghĩa bóng là tác động, ảnh hưởng.
“The impact broke the car window.”
priorities/praɪˈɒrətiz/ (UK) · noun
các ưu tiên
💡 Số nhiều của 'priority'; 'set priorities' là xác định việc nào làm trước.
“Safety is one of our top priorities.”
sample/ˈsɑːmpəl/ (UK) · noun
mẫu vật
💡 'A rock sample' là mẫu đá mang về để nghiên cứu.
“The scientist took a water sample from the lake.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Khóa học PANGAEA dạy phi hành gia điều gì?
02Các phi hành gia đã làm gì ở hố va chạm Ries tại Đức?
03Từ năm 2016, chương trình đã huấn luyện bao nhiêu phi hành gia?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Astronauts Learn to Read the Rocks”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP