💰B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

High Income, Empty Savings

Thu nhập cao mà vẫn không có tiền tiết kiệm: chuyện của nhiều cặp đôi

Đời sống·Đọc 2 phút·Nguồn 26/09/2026·Cập nhật 09:00 08/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Earning a lot does not always mean saving a lot. Thu Ha, 31, lives in Ho Chi Minh City with Peter, a British teacher who is now her husband. Together they earned more than 100 million dong a month, about 3,800 dollars. Yet when they planned their wedding, they discovered they had no savings. Rent alone cost over 20 million dong a month, and they ate out several times a week. To afford the wedding, they canceled all travel plans and cut back on spending.

Their story is not unusual. In a 2022 survey by JICA, the Japan International Cooperation Agency, 61.4 percent of Vietnamese said they did not plan or manage their income and expenses. About 53 percent said their families struggled to save. A psychology professor in Vietnam says the problem is not only income or spending habits. He says couples often have no shared goals and no clear plan to reach them. Partners may also see money differently: one wants security, while the other wants to enjoy life.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Vậy mà khi lên kế hoạch đám cưới, họ phát hiện mình không có đồng tiết kiệm nào.
  2. 02Theo ông, các cặp đôi thường không có mục tiêu chung và cũng không có kế hoạch rõ ràng để đạt mục tiêu ấy.
  3. 03Hai người cũng có thể nhìn nhận tiền bạc khác nhau: người này muốn sự an toàn, còn người kia muốn tận hưởng cuộc sống.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: Why some high-earning couples still struggle to save
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Yet when they planned their wedding, they discovered they had no savings.”

Vậy mà khi lên kế hoạch đám cưới, họ phát hiện mình không có đồng tiết kiệm nào.

'Yet' đầu câu nghĩa là vậy mà, thế nhưng — tạo tương phản mạnh với câu trước.
Thử dùngYet when they checked the map, they discovered they had taken the wrong road. (Vậy mà khi xem bản đồ, họ phát hiện mình đã đi nhầm đường.)
02
“He says couples often have no shared goals and no clear plan to reach them.”

Theo ông, các cặp đôi thường không có mục tiêu chung và cũng không có kế hoạch rõ ràng để đạt mục tiêu ấy.

'Have no + danh từ' là không có cái gì; 'a plan to + động từ' là kế hoạch để làm gì.
Thử dùngShe says many teams have no shared rules and no clear plan to win. (Cô ấy nói nhiều đội không có luật chung và cũng không có kế hoạch rõ ràng để thắng.)
03
“Partners may also see money differently: one wants security, while the other wants to enjoy life.”

Hai người cũng có thể nhìn nhận tiền bạc khác nhau: người này muốn sự an toàn, còn người kia muốn tận hưởng cuộc sống.

Dấu hai chấm mở phần giải thích; 'one…, while the other…' đối chiếu hai người trong một cặp.
Thử dùngThe twins study differently: one reads alone, while the other learns in groups. (Hai anh em sinh đôi học khác nhau: một người đọc một mình, còn người kia học theo nhóm.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
savings/ˈseɪvɪŋz/ (UK) · noun
tiền tiết kiệm
💡 Luôn ở số nhiều khi chỉ khoản tiền để dành.
“She used her savings to buy a laptop.”
survey/ˈsɜːveɪ/ (UK) · noun
cuộc khảo sát
💡 'Carry out a survey' là tiến hành khảo sát.
“The survey asked people about their sleep.”
expenses/ɪkˈspensɪz/ (UK) · noun
các khoản chi phí
💡 'Income and expenses' là thu và chi.
“Travel expenses are paid by the company.”
habits/ˈhæbɪts/ (UK) · noun
thói quen
💡 'Spending habits' là thói quen chi tiêu.
“Good habits start when you are young.”
security/sɪˈkjʊərəti/ (UK) · noun
sự an toàn, an tâm
💡 'Financial security' là sự an tâm về tài chính.
“A stable job gives a sense of security.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vợ chồng Thu Hà phát hiện điều gì khi lên kế hoạch đám cưới?
02Khảo sát năm 2022 cho thấy điều gì?
03Theo giáo sư tâm lý học, một nguyên nhân lớn khiến các cặp đôi khó tiết kiệm là gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “High Income, Empty Savings”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP