🎓A2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A New Number One University in America

Nước Mỹ có trường dẫn đầu bảng xếp hạng đại học mới

Giáo dục·Đọc 2 phút·Nguồn 23/09/2026·Cập nhật 15:00 24/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A famous school in America has a new number one spot. MIT now leads the U.S. News list of best national universities. Princeton held the top place for 15 years, but it slipped to second. Harvard and Yale kept the third and fourth places. Caltech and Stanford share fifth place in the new list.

Why did MIT win this time? The school got high marks for faculty research and for new students' test scores. Its graduates also earn good money after they finish. The list uses 17 measures of quality to compare schools. Opinions from leaders of other universities still carry the biggest weight in the ranking.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Princeton giữ ngôi đầu suốt 15 năm nhưng nay tụt xuống hạng nhì.
  2. 02Sinh viên tốt nghiệp từ trường cũng có thu nhập tốt sau khi ra trường.
  3. 03Ý kiến đánh giá từ lãnh đạo các trường khác vẫn có trọng số lớn nhất trong bảng xếp hạng.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

VnExpress International: MIT ends Princeton's 15-year reign to top US university rankings
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Princeton held the top place for 15 years, but it slipped to second.

Princeton giữ ngôi đầu suốt 15 năm nhưng nay tụt xuống hạng nhì.

Động từ quá khứ đơn 'held' và 'slipped'; 'slip to + vị trí' nghĩa là tụt xuống thứ hạng nào đó.
Thử dùngOur team slipped to third place after the final game. (Đội của tôi tụt xuống hạng ba sau trận đấu cuối.)
02
Its graduates also earn good money after they finish.

Sinh viên tốt nghiệp từ trường cũng có thu nhập tốt sau khi ra trường.

'After + mệnh đề' cho biết việc gì xảy ra sau việc gì; 'earn money' là kiếm tiền.
Thử dùngMany students find good jobs after they finish this course. (Nhiều học viên tìm được việc tốt sau khi học xong khóa này.)
03
Opinions from leaders of other universities still carry the biggest weight in the ranking.

Ý kiến đánh giá từ lãnh đạo các trường khác vẫn có trọng số lớn nhất trong bảng xếp hạng.

'Carry weight' là cách nói hình ảnh, nghĩa là có sức ảnh hưởng, có giá trị lớn.
Thử dùngHer advice carries great weight in our family. (Lời khuyên của bà ấy rất có sức nặng trong gia đình tôi.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
universities/ˌjuːnɪˈvɜːsətiz/ (UK) · noun
các trường đại học
💡 Số nhiều của 'university'; 'national universities' là các đại học quốc gia.
Many universities open their doors to visitors in spring.
ranking/ˈræŋkɪŋ/ (UK) · noun
bảng xếp hạng
💡 'Top the ranking' là đứng đầu bảng xếp hạng.
The hotel moved up in the city ranking this year.
graduates/ˈɡrædʒuəts/ (UK) · noun
người tốt nghiệp
💡 Danh từ chỉ người đã học xong; động từ 'graduate' đọc âm cuối là /eɪt/, khác với danh từ.
The company hires many young graduates every year.
research/rɪˈsɜːtʃ/ (UK) · noun
nghiên cứu
💡 Danh từ không đếm được: 'do research' là làm nghiên cứu, không nói 'a research'.
She does research on healthy food for children.
measures/ˈmeʒəz/ (UK) · noun
các tiêu chí, thước đo
💡 Trong bài, 'measures of quality' là các thước đo dùng để đánh giá chất lượng.
The test uses several measures of reading skill.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Trường nào vừa vươn lên đứng đầu bảng xếp hạng của U.S. News?
02Princeton đã giữ vị trí số một trong bao lâu trước khi bị vượt?
03Yếu tố nào vẫn có sức nặng lớn nhất trong bảng xếp hạng?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A New Number One University in America”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP