🥚A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Look, Shake, Smell: Picking a Fresh Egg

Nhìn, lắc, ngửi: cách chọn trứng gà tươi không cần đập ra

Đời sống·Đọc 2 phút·Nguồn 24/09/2026·Cập nhật 09:00 09/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

How can you choose fresh eggs without breaking them? You can use your eyes, ears, and nose. First, look at the shell. A fresh, good-quality egg usually has a bright, unbroken shell with a slightly rough surface. Be careful with eggs that have cracks. Do not use eggs with strange patches that look like mold.

Next, shake the egg gently in your hand. A fresh egg feels solid and makes almost no sound. In an older egg, you can feel the inside moving. Then smell the shell. Fresh eggs usually have no strange smell. Do not eat an egg with a sour or rotten smell. Finally, buy eggs from stores you trust and check where they come from.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Trứng tươi, chất lượng tốt thường có vỏ sáng màu, nguyên vẹn, bề mặt hơi nhám.
  2. 02Với trứng để lâu, bạn có thể cảm thấy phần bên trong chuyển động.
  3. 03Đừng ăn trứng có mùi chua hoặc mùi thối.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-10-02.

VnExpress International: How to identify quality chicken eggs
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“A fresh, good-quality egg usually has a bright, unbroken shell with a slightly rough surface.”

Trứng tươi, chất lượng tốt thường có vỏ sáng màu, nguyên vẹn, bề mặt hơi nhám.

Trạng từ tần suất 'usually' đứng trước động từ; 'with + danh từ' bổ sung đặc điểm.
Thử dùngA ripe mango usually has a yellow skin with a sweet smell. (Xoài chín thường có vỏ vàng và mùi thơm ngọt.)
02
“In an older egg, you can feel the inside moving.”

Với trứng để lâu, bạn có thể cảm thấy phần bên trong chuyển động.

'Feel + tân ngữ + V-ing' là cảm thấy thứ gì đang làm gì.
Thử dùngOn the boat, you can feel the floor moving. (Trên thuyền, bạn có thể cảm thấy sàn đang chuyển động.)
03
“Do not eat an egg with a sour or rotten smell.”

Đừng ăn trứng có mùi chua hoặc mùi thối.

Câu mệnh lệnh phủ định 'do not + động từ'; 'with a … smell' là có mùi gì.
Thử dùngDo not drink milk with a sour smell. (Đừng uống sữa có mùi chua.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
shell/ʃel/ (UK) · noun
vỏ (trứng, sò, ốc)
💡 'Eggshell' là vỏ trứng.
“The shell of this egg is brown.”
cracks/kræks/ (UK) · noun
vết nứt
💡 Số nhiều của 'crack'; cũng là động từ 'crack' nghĩa là làm nứt.
“There are cracks in the old wall.”
mold/məʊld/ (UK) · noun
nấm mốc
💡 Viết kiểu Mỹ; kiểu Anh là 'mould'.
“Throw away bread with mold on it.”
solid/ˈsɒlɪd/ (UK) · adjective
chắc, đặc
💡 'Feel solid' là cho cảm giác chắc tay, không lỏng lẻo.
“The table feels solid and strong.”
rotten/ˈrɒtən/ (UK) · adjective
thối, hỏng
💡 Dùng cho thức ăn đã hỏng: 'rotten egg', 'rotten fruit'.
“A rotten apple can spoil the others.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Vỏ của một quả trứng tươi thường như thế nào?
02Khi lắc nhẹ một quả trứng để lâu, bạn nhận thấy điều gì?
03Khi nào bạn không nên ăn quả trứng?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Look, Shake, Smell: Picking a Fresh Egg”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP