🌠B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A New Window into the Deep Universe

NASA chọn PRIMA làm kính viễn vọng hồng ngoại xa thế hệ mới

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 23/09/2026·Cập nhật 09:00 25/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

NASA has selected a new space telescope to study the history and evolution of the universe. The mission, named PRIMA, will observe the cosmos in far-infrared light. It is the first project in a new class of missions called Probe Explorers. PRIMA has now advanced to the next phase, where engineers refine its design and technology. If confirmed, its cost will be capped at 1.2 billion dollars, excluding the launch and other outside costs. The observatory is targeted to lift off in 2033 for a five-year mission.

Far-infrared light reveals objects that stay invisible to most other telescopes. PRIMA will therefore bridge the gap between the James Webb telescope and radio observatories. Its surveys could explain how planets form around distant stars. They may also show how galaxies and their black holes have grown across cosmic time. Scientists even hope to learn how water first arrived on Earth.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nếu được phê duyệt, chi phí của dự án sẽ được chốt trần 1,2 tỷ USD, chưa gồm chi phí phóng và các khoản ngoài dự án.
  2. 02Vì vậy, PRIMA sẽ lấp khoảng trống giữa kính James Webb và các đài quan sát vô tuyến.
  3. 03Giới khoa học thậm chí hy vọng tìm ra cách nước lần đầu đến với Trái Đất.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

NASA: NASA Selects Far-Infrared Telescope as First in New Mission Class
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“If confirmed, its cost will be capped at 1.2 billion dollars, excluding the launch and other outside costs.”

Nếu được phê duyệt, chi phí của dự án sẽ được chốt trần 1,2 tỷ USD, chưa gồm chi phí phóng và các khoản ngoài dự án.

'If confirmed' là mệnh đề điều kiện rút gọn của 'if it is confirmed'; 'excluding' nghĩa là không tính.
Thử dùngIf approved, the project will start next spring, excluding holidays. (Nếu được duyệt, dự án sẽ khởi động vào mùa xuân tới, không tính các kỳ nghỉ.)
02
“PRIMA will therefore bridge the gap between the James Webb telescope and radio observatories.”

Vì vậy, PRIMA sẽ lấp khoảng trống giữa kính James Webb và các đài quan sát vô tuyến.

'Bridge the gap between A and B' là cách nói hình ảnh: lấp khoảng trống giữa hai bên.
Thử dùngThe night bus bridges the gap between the last train and the first flight. (Chuyến xe đêm lấp khoảng trống giữa chuyến tàu cuối và chuyến bay đầu.)
03
“Scientists even hope to learn how water first arrived on Earth.”

Giới khoa học thậm chí hy vọng tìm ra cách nước lần đầu đến với Trái Đất.

'Even' nhấn mạnh điều gây ngạc nhiên; mệnh đề 'how + chủ ngữ + động từ' làm tân ngữ.
Thử dùngResearchers even hope to grow the plant in the desert. (Các nhà nghiên cứu thậm chí hy vọng trồng được loài cây này giữa sa mạc.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
cosmos/ˈkɒzmɒs/ (UK) · noun
vũ trụ
💡 Từ trang trọng, gần nghĩa với 'universe'; tính từ là 'cosmic'.
“The new telescope studies the earliest light of the cosmos.”
observatory/əbˈzɜːvətri/ (UK) · noun
đài quan sát
💡 Nơi đặt kính viễn vọng để quan sát bầu trời, trên mặt đất hoặc trong không gian.
“The observatory sits on a mountain far from city lights.”
capped/kæpt/ (UK) · verb
bị giới hạn ở mức trần
💡 'Cap something at + mức' là đặt trần cho chi phí, số lượng.
“Ticket prices are capped at 50 dollars for students.”
invisible/ɪnˈvɪzəbəl/ (UK) · adjective
vô hình, không nhìn thấy
💡 Tiền tố 'in-' phủ định 'visible'; 'invisible to + ai' là vô hình với ai.
“The gas is invisible to the human eye.”
surveys/ˈsɜːveɪz/ (UK) · noun
các cuộc khảo sát
💡 Trong thiên văn, 'survey' là đợt quét quan sát một vùng trời rộng.
“The sky surveys found thousands of new galaxies.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Kính PRIMA quan sát vũ trụ bằng loại ánh sáng nào?
02Chi phí dự án PRIMA (chưa gồm chi phí phóng) được chốt trần ở mức nào?
03PRIMA dự kiến phóng khi nào và hoạt động trong bao lâu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “A New Window into the Deep Universe”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP