🚕A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

One Small Fee for Every Ride

Sân bay lớn nhất Malaysia hạ phí đón khách còn 49 cent

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 23/09/2026·Cập nhật 09:00 29/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Malaysia's busiest airport has good news for people using ride-hailing cars. Kuala Lumpur International Airport now charges cars a flat entry fee of two ringgit. That is about 49 U.S. cents at both terminals. Before, Terminal 1 charged more than Terminal 2. The airport says one simple price is fairer for everyone.

The airport also upgraded its pickup area in August. It added cameras that read license plates and indoor waiting lounges. Staff on the ground now guide cars in and out. The changes made pickups much faster than before. Within a month, 99 percent of drivers left within ten minutes.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Trước đây, Nhà ga số 1 thu cao hơn Nhà ga số 2.
  2. 02Nơi này lắp thêm camera đọc biển số và các phòng chờ trong nhà.
  3. 03Chỉ trong một tháng, 99% tài xế rời đi trong vòng mười phút.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

VnExpress International: Malaysia's busiest airport cuts ride-hailing pickup fee to 49 cents at both terminals
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“Before, Terminal 1 charged more than Terminal 2.”

Trước đây, Nhà ga số 1 thu cao hơn Nhà ga số 2.

'Before' đứng một mình đầu câu nghĩa là trước đây, để so với hiện tại.
Thử dùngBefore, this shop opened only on weekends. (Trước đây, cửa hàng này chỉ mở cuối tuần.)
02
“It added cameras that read license plates and indoor waiting lounges.”

Nơi này lắp thêm camera đọc biển số và các phòng chờ trong nhà.

Mệnh đề quan hệ 'that' bổ nghĩa cho vật đứng trước nó.
Thử dùngThe school added rooms that welcome parents every morning. (Trường bổ sung các phòng đón phụ huynh mỗi sáng.)
03
“Within a month, 99 percent of drivers left within ten minutes.”

Chỉ trong một tháng, 99% tài xế rời đi trong vòng mười phút.

'Within + khoảng thời gian' nghĩa là trong vòng, không vượt quá khoảng đó.
Thử dùngWithin a week, most students finished the project. (Trong vòng một tuần, phần lớn học sinh hoàn thành dự án.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
terminals/ˈtɜːmɪnəlz/ (UK) · noun
các nhà ga sân bay
💡 'Terminal' là tòa nhà ga hành khách; sân bay lớn thường có nhiều terminal.
“The airport has two terminals for international flights.”
upgraded/ˌʌpˈɡreɪdɪd/ (UK) · verb
đã nâng cấp
💡 'Upgrade something' là nâng cấp cho tốt hơn, hiện đại hơn.
“The hotel upgraded all its rooms last year.”
lounges/ˈlaʊndʒɪz/ (UK) · noun
các phòng chờ
💡 'Waiting lounge' là phòng chờ có chỗ ngồi thoải mái.
“Passengers rested in the quiet lounges before the flight.”
drivers/ˈdraɪvəz/ (UK) · noun
các tài xế
💡 Từ 'drive' thêm '-er' thành người lái xe.
“The drivers waited in a special parking area.”
flat/flæt/ (UK) · adjective
đồng giá, cố định
💡 'A flat fee' là mức phí cố định, không đổi theo trường hợp.
“The taxi charges a flat fee to the city center.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Mức phí đón khách mới tại sân bay Kuala Lumpur là bao nhiêu?
02Khu đón khách được nâng cấp thêm những gì?
03Sau nâng cấp, tốc độ đón khách thay đổi ra sao?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “One Small Fee for Every Ride”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP