🌱B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The Last Generation That Can Still Choose

Ông Guterres: mỗi nước cần lộ trình rõ ràng rời bỏ nhiên liệu hóa thạch

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 23/09/2026·Cập nhật 15:00 24/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

The United Nations chief has urged every country to plan a clear exit from fossil fuels. Speaking at a climate summit in New York, António Guterres asked for credible roadmaps with firm timelines. He noted that emissions keep rising when they should be falling sharply. Fossil fuel expansion, he said, continues to defy science, economics, and common sense. He also warned that scientists now expect the world to temporarily pass the 1.5-degree warming limit. The task is to keep that overshoot as small and as short as possible.

The message also offered a map of solutions. Renewable energy, he argued, is now the cheapest and fastest source of new electricity almost everywhere. He called for tripling renewable capacity, doubling energy efficiency, and ending deforestation. Growing electricity demand, including from artificial intelligence, should be met with clean power. He asked wealthy nations to mobilize at least 300 billion dollars a year for developing countries. The G20, responsible for about 80 percent of emissions, must lead the way.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông lưu ý lượng khí thải vẫn cứ tăng trong khi lẽ ra phải đang giảm mạnh.
  2. 02Nhiệm vụ là giữ cho phần vượt ngưỡng đó càng nhỏ và càng ngắn càng tốt.
  3. 03Nhu cầu điện đang tăng, kể cả từ trí tuệ nhân tạo, cần được đáp ứng bằng điện sạch.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

UN News: Guterres calls on countries to set clear timelines for transition away from fossil fuels
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He noted that emissions keep rising when they should be falling sharply.

Ông lưu ý lượng khí thải vẫn cứ tăng trong khi lẽ ra phải đang giảm mạnh.

'Keep + V-ing' là cứ tiếp tục; 'should be + V-ing' nghĩa là lẽ ra phải đang diễn ra.
Thử dùngCosts keep climbing when they should be coming down. (Chi phí cứ tăng trong khi lẽ ra phải đang giảm.)
02
The task is to keep that overshoot as small and as short as possible.

Nhiệm vụ là giữ cho phần vượt ngưỡng đó càng nhỏ và càng ngắn càng tốt.

Cấu trúc 'as + tính từ + as possible' lặp song song để nhấn cả hai tiêu chí.
Thử dùngTry to keep the meeting as short and as focused as possible. (Hãy giữ cuộc họp càng ngắn gọn, càng tập trung càng tốt.)
03
Growing electricity demand, including from artificial intelligence, should be met with clean power.

Nhu cầu điện đang tăng, kể cả từ trí tuệ nhân tạo, cần được đáp ứng bằng điện sạch.

'Be met with + danh từ' là được đáp ứng bằng; cụm 'including...' chen giữa hai dấu phẩy.
Thử dùngRising water needs, including from farms, should be met with recycled sources. (Nhu cầu nước tăng lên, kể cả từ nông trại, nên được đáp ứng bằng nguồn tái chế.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
roadmaps/ˈrəʊdmæps/ (UK) · noun
các lộ trình
💡 Nghĩa bóng: kế hoạch từng bước có mốc thời gian; 'a credible roadmap' là lộ trình đáng tin.
The city published clear roadmaps for its metro plans.
overshoot/ˈəʊvəʃuːt/ (UK) · noun
phần vượt ngưỡng
💡 Trong tin khí hậu, chỉ giai đoạn nhiệt độ vượt qua giới hạn đặt ra rồi mới quay về.
Scientists want to limit the overshoot to a few years.
renewable/rɪˈnjuːəbəl/ (UK) · adjective
tái tạo được
💡 'Renewable energy' là năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời.
The island now runs mostly on renewable energy.
deforestation/ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/ (UK) · noun
nạn phá rừng
💡 'End deforestation' là chấm dứt phá rừng; trái nghĩa là 'reforestation' (trồng lại rừng).
Deforestation destroys the homes of countless animals.
mobilize/ˈməʊbəlaɪz/ (UK) · verb
huy động
💡 'Mobilize funds/resources' là huy động tiền, nguồn lực cho một mục tiêu.
The campaign mobilized volunteers from many provinces.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Ông Guterres kêu gọi các quốc gia làm gì?
02Vì sao năng lượng tái tạo được coi là lối thoát?
03Nhóm G20 được nhắc tới với vai trò gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “The Last Generation That Can Still Choose”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP