⛪A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The Church That Watches the Sea Come Closer

Nhà thờ trăm tuổi chứng kiến biển tiến vào đất liền

Việt Nam·Đọc 2 phút·Nguồn 23/09/2026·Cập nhật 09:00 30/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

An old church by the sea has received a special new title. It stands on Hai Ly Beach in Ninh Binh, northern Vietnam. The church is about one hundred years old. Today its bell tower rises right next to the water. It is now the country's first climate change heritage tourism site.

The sea in this area has moved closer year after year. Storms and strong waves broke the old dikes many times. Over the last century, the sea took almost one kilometer of coastal land. Villagers had to build new dikes farther from the beach. The church now reminds visitors of the changing coast.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Đây là điểm du lịch di sản đầu tiên của cả nước gắn với biến đổi khí hậu.
  2. 02Biển ở khu vực này tiến dần vào đất liền năm này qua năm khác.
  3. 03Dân làng phải đắp những con đê mới lùi sâu vào đất liền.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

VnExpress International: 100-year-old seaside church is Vietnam's first climate change heritage site
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“It is now the country's first climate change heritage tourism site.”

Đây là điểm du lịch di sản đầu tiên của cả nước gắn với biến đổi khí hậu.

Cấu trúc 'the country's first + cụm danh từ' nghĩa là ... đầu tiên của cả nước; cụm danh từ ghép dài đọc từ phải sang trái.
Thử dùngThis is the country's first underwater museum. (Đây là bảo tàng dưới nước đầu tiên của cả nước.)
02
“The sea in this area has moved closer year after year.”

Biển ở khu vực này tiến dần vào đất liền năm này qua năm khác.

Thì hiện tại hoàn thành cho thay đổi kéo dài đến nay; 'year after year' là năm này qua năm khác.
Thử dùngPrices in the city have gone up year after year. (Giá cả ở thành phố tăng lên năm này qua năm khác.)
03
“Villagers had to build new dikes farther from the beach.”

Dân làng phải đắp những con đê mới lùi sâu vào đất liền.

'Had to' là dạng quá khứ của 'must'; 'farther' là so sánh hơn của 'far'.
Thử dùngWe had to park farther from the market. (Chúng tôi phải đỗ xe xa chợ hơn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
church/tʃɜːtʃ/ (UK) · noun
nhà thờ
💡 Nơi cầu nguyện của người theo đạo Thiên Chúa; 'go to church' là đi lễ.
“The white church stands on a small hill.”
heritage/ˈherɪtɪdʒ/ (UK) · noun
di sản
💡 'Heritage site' là điểm di sản; những giá trị được truyền lại từ quá khứ.
“The old town is part of our national heritage.”
storms/stɔːmz/ (UK) · noun
những cơn bão
💡 'Storm' là bão; 'a big storm hit the coast' là một cơn bão lớn đổ vào bờ biển.
“Big storms hit the coast every autumn.”
dikes/daɪks/ (UK) · noun
những con đê
💡 'Dike' là bờ đất hoặc tường chắn nước biển, nước sông tràn vào.
“The dikes protect the village from high water.”
coast/kəʊst/ (UK) · noun
bờ biển
💡 Dải đất giáp biển; 'along the coast' là dọc theo bờ biển.
“They drove along the coast for two hours.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Nhà thờ trong bài nằm ở đâu?
02Danh hiệu mới của nhà thờ là gì?
03Trong khoảng một thế kỷ qua, biển đã lấn vào đất liền bao nhiêu?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “The Church That Watches the Sea Come Closer”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP