🌊B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

When the Sea Takes the Land, Who Keeps the Country?

Khi biển lấn dần lãnh thổ: các đảo quốc đấu tranh giữ tương lai

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 22/09/2026·Cập nhật 09:00 28/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

For some island nations, climate change is not only about losing homes but about losing the country itself. Global sea levels are rising and accelerating, according to the UN weather agency. By 2100, seas are expected to rise by at least half a meter, and possibly by two meters. Pacific nations such as Tuvalu, Kiribati, and the Marshall Islands sit only around two meters above the water. In the worst case, their land could become completely uninhabitable.

These states are fighting to keep their identity even if the sea takes their territory. They want international law to confirm that statehood continues despite physical changes to the land. Sea zones also matter, because fishing and resource rights are measured from set lines along national coastlines. If those lines moved inland with the water, countries would lose valuable rights. Island leaders insist the map should stay fixed, arguing they did not cause this crisis.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Với một số đảo quốc, biến đổi khí hậu không chỉ là chuyện mất nhà cửa mà còn là nguy cơ mất cả đất nước.
  2. 02Các quốc gia này đang đấu tranh để giữ bản sắc của mình ngay cả khi biển lấy đi lãnh thổ.
  3. 03Nếu những đường ranh đó lùi vào đất liền khi nước dâng, các nước sẽ mất nhiều quyền quan trọng.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

UN News: When a country goes underwater: Island States fight for their future
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“For some island nations, climate change is not only about losing homes but about losing the country itself.”

Với một số đảo quốc, biến đổi khí hậu không chỉ là chuyện mất nhà cửa mà còn là nguy cơ mất cả đất nước.

Cấu trúc 'not only ... but ...' nhấn mạnh vế sau; đại từ 'itself' nhấn mạnh chính đối tượng đó.
Thử dùngGood writing is not only about grammar but about the message itself. (Viết hay không chỉ là chuyện ngữ pháp mà là chính thông điệp.)
02
“These states are fighting to keep their identity even if the sea takes their territory.”

Các quốc gia này đang đấu tranh để giữ bản sắc của mình ngay cả khi biển lấy đi lãnh thổ.

'Even if + mệnh đề' nghĩa là ngay cả khi điều đó xảy ra thì vế chính vẫn đúng.
Thử dùngShe plans to finish the race even if it rains. (Cô ấy vẫn quyết hoàn thành cuộc đua ngay cả khi trời mưa.)
03
“If those lines moved inland with the water, countries would lose valuable rights.”

Nếu những đường ranh đó lùi vào đất liền khi nước dâng, các nước sẽ mất nhiều quyền quan trọng.

Câu điều kiện loại 2 (giả định): quá khứ đơn ở mệnh đề if, 'would + động từ' ở mệnh đề chính.
Thử dùngIf the library closed earlier, students would lose a quiet place to study. (Nếu thư viện đóng cửa sớm hơn, sinh viên sẽ mất một chỗ học yên tĩnh.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
accelerating/əkˈseləreɪtɪŋ/ (UK) · verb
tăng tốc, nhanh dần
💡 'Accelerate' là tăng tốc độ; dùng cho xe cộ lẫn các xu hướng, quá trình.
“Price increases are accelerating in the housing market.”
uninhabitable/ˌʌnɪnˈhæbɪtəbəl/ (UK) · adjective
không thể sinh sống
💡 Ghép từ 'un-' + 'inhabit' (cư trú) + '-able'; tả nơi con người không sống nổi.
“Extreme heat could make parts of the desert uninhabitable.”
statehood/ˈsteɪthʊd/ (UK) · noun
tư cách quốc gia
💡 Hậu tố '-hood' tạo danh từ trừu tượng, như 'childhood', 'neighborhood'.
“The territory has sought statehood for decades.”
territory/ˈterətri/ (UK) · noun
lãnh thổ
💡 Vùng đất thuộc chủ quyền một quốc gia; 'lose territory' là mất lãnh thổ.
“The park covers territory belonging to three provinces.”
coastlines/ˈkəʊstlaɪnz/ (UK) · noun
đường bờ biển
💡 'Coastline' là ranh giới giữa đất liền và biển của một vùng, một nước.
“Storms are reshaping coastlines around the region.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Theo dự báo, mực nước biển đến năm 2100 sẽ dâng bao nhiêu?
02Vì sao đường ranh trên biển lại quan trọng với các đảo quốc?
03Các đảo quốc đang yêu cầu điều gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “When the Sea Takes the Land, Who Keeps the Country?”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP