🌡️B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The Disaster That Sends a Warning First

El Niño mạnh lên: phép thử khả năng thích ứng của thế giới

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 22/09/2026·Cập nhật 15:00 28/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A powerful El Niño is strengthening, and it is arriving in a world that is already hotter. The climate pattern reshapes rainfall and temperatures across several major food-producing regions. It raises the risk of drought, floods, and failed harvests in the months ahead. UN experts note that this event is building on a much higher baseline than before. A warmer planet, they warn, will magnify many of its impacts.

Unlike most disasters, however, El Niño announces itself as it develops across the Pacific. That gives governments precious time to protect crops and prepare food supplies, if they choose to act. Weather agencies expect this El Niño to reach their top classification for strength. It should peak toward the end of the year, but experts stress that the peak is a forecast, not a finish line. The impacts on farming and food security will continue well beyond it.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Họ cảnh báo một hành tinh nóng hơn sẽ khuếch đại nhiều tác động của nó.
  2. 02Điều đó cho các chính phủ thời gian quý giá để bảo vệ mùa màng và chuẩn bị nguồn lương thực, nếu họ chọn hành động.
  3. 03Nó có thể đạt đỉnh vào cuối năm, nhưng giới chuyên gia nhấn mạnh đỉnh chỉ là con số dự báo, không phải vạch đích.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

UN News: How El Niño offers a test of whether the world can adapt to a changing climate
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“A warmer planet, they warn, will magnify many of its impacts.”

Họ cảnh báo một hành tinh nóng hơn sẽ khuếch đại nhiều tác động của nó.

Mệnh đề chêm 'they warn' đặt giữa hai dấu phẩy để dẫn nguồn mà không ngắt mạch câu.
Thử dùngThe new rule, critics say, will change little in practice. (Giới phê bình cho rằng quy định mới sẽ chẳng thay đổi được bao nhiêu trên thực tế.)
02
“That gives governments precious time to protect crops and prepare food supplies, if they choose to act.”

Điều đó cho các chính phủ thời gian quý giá để bảo vệ mùa màng và chuẩn bị nguồn lương thực, nếu họ chọn hành động.

'Give somebody time to + động từ' là cho ai thời gian làm gì; mệnh đề điều kiện đặt cuối câu.
Thử dùngThe early warning gave families time to move to safer ground. (Cảnh báo sớm cho các gia đình thời gian di chuyển tới nơi an toàn hơn.)
03
“It should peak toward the end of the year, but experts stress that the peak is a forecast, not a finish line.”

Nó có thể đạt đỉnh vào cuối năm, nhưng giới chuyên gia nhấn mạnh đỉnh chỉ là con số dự báo, không phải vạch đích.

'Should' diễn tả dự đoán có căn cứ; hình ảnh 'not a finish line' nhấn mạnh việc chưa kết thúc.
Thử dùngSales should peak in December, but the busy season is not a finish line. (Doanh số có thể đạt đỉnh vào tháng 12, nhưng mùa cao điểm không phải là vạch đích.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
drought/draʊt/ (UK) · noun
hạn hán
💡 Thời kỳ dài thiếu mưa nghiêm trọng; 'severe drought' là hạn hán gay gắt.
“The drought forced farmers to sell their cattle early.”
harvests/ˈhɑːvɪsts/ (UK) · noun
các vụ thu hoạch
💡 'A failed harvest' là vụ mùa thất bát; 'harvest' cũng là động từ thu hoạch.
“Good rain brought two strong harvests this year.”
baseline/ˈbeɪslaɪn/ (UK) · noun
mức nền, mốc so sánh
💡 Mức khởi điểm dùng để so sánh; 'a higher baseline' là mặt bằng xuất phát cao hơn.
“Doctors measured his baseline heart rate before the test.”
classification/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/ (UK) · noun
sự phân loại, thang phân hạng
💡 'Top classification' là mức cao nhất trong thang phân loại.
“The storm received the highest classification on the scale.”
security/sɪˈkjʊərəti/ (UK) · noun
sự bảo đảm, an ninh
💡 'Food security' là an ninh lương thực — khả năng bảo đảm đủ lương thực cho người dân.
“Stable harvests are the key to food security.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Điều gì khiến đợt El Niño lần này đáng lo hơn các đợt trước?
02El Niño khác phần lớn thiên tai ở điểm nào?
03Vì sao chuyên gia nói 'đỉnh chỉ là dự báo, không phải vạch đích'?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “The Disaster That Sends a Warning First”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP