🛵B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

From the Boss's Chair to the Rider's Seat

Cựu CEO từng quản 3.000 tài xế nay tự tay đi giao đồ ăn

Đời sống·Đọc 2 phút·Nguồn 17/09/2026·Cập nhật 15:00 19/10/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A Malaysian businessman who once led a food delivery platform now delivers orders himself. At its peak, his company worked with 3,000 riders across three states. Profits reached about six million ringgit, roughly 1.5 million dollars. Then an incident damaged the platform's digital infrastructure and core operations. Profits began falling in early 2021, and losses piled up. He sold his personal assets so that his staff could still be paid.

Some people who had been close to him began keeping their distance. He believes they feared he would ask to borrow money. A former employee helped him find the strength to start over. That rider had earned only five dollars one day, yet felt happy to buy food for his child. Those words, he said, gave him motivation and hope to rise again. He now runs errands for five to ten ringgit each and dreams of building a company once more.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông bán tài sản cá nhân để nhân viên vẫn được trả lương.
  2. 02Một số người từng thân thiết bắt đầu giữ khoảng cách với ông.
  3. 03Người tài xế ấy có ngày chỉ kiếm được 5 USD, vậy mà vẫn vui vì mua được đồ ăn cho con.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-24.

VnExpress International: Malaysian CEO who managed thousands of riders now food deliveryman
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
“He sold his personal assets so that his staff could still be paid.”

Ông bán tài sản cá nhân để nhân viên vẫn được trả lương.

'So that + mệnh đề' chỉ mục đích; 'be paid' là dạng bị động của trả lương.
Thử dùngShe saved every month so that her son could study abroad. (Cô ấy tiết kiệm mỗi tháng để con trai được đi du học.)
02
“Some people who had been close to him began keeping their distance.”

Một số người từng thân thiết bắt đầu giữ khoảng cách với ông.

Quá khứ hoàn thành 'had been' cho quãng thời gian trước đó; 'keep one's distance' là giữ khoảng cách.
Thử dùngFriends who had been around for years suddenly kept their distance. (Những người bạn thân thiết lâu năm bỗng giữ khoảng cách.)
03
“That rider had earned only five dollars one day, yet felt happy to buy food for his child.”

Người tài xế ấy có ngày chỉ kiếm được 5 USD, vậy mà vẫn vui vì mua được đồ ăn cho con.

'Yet' giữa câu tạo tương phản mạnh; 'happy to + động từ' là vui khi làm được điều gì.
Thử dùngHe had slept only four hours, yet felt ready for the race. (Anh ấy chỉ ngủ bốn tiếng nhưng vẫn thấy sẵn sàng cho cuộc đua.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ (UK) · noun
hạ tầng
💡 'Digital infrastructure' là hạ tầng số: máy chủ, ứng dụng, hệ thống dữ liệu.
“The storm damaged the town's power infrastructure.”
assets/ˈæsets/ (UK) · noun
tài sản
💡 'Personal assets' là tài sản cá nhân như nhà, xe, tiền tiết kiệm.
“They listed all their assets before the move.”
distance/ˈdɪstəns/ (UK) · noun
khoảng cách
💡 'Keep one's distance' nghĩa bóng là xa lánh, tránh gần gũi.
“After the argument, the two kept their distance.”
motivation/ˌməʊtɪˈveɪʃən/ (UK) · noun
động lực
💡 'Give somebody motivation' là tiếp thêm động lực cho ai.
“Small wins give the team motivation to continue.”
errands/ˈerəndz/ (UK) · noun
việc vặt, việc lặt vặt
💡 'Run errands' là đi làm các việc vặt như mua đồ, giao hàng hộ.
“He spends Saturday mornings running errands for neighbors.”
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Trước đây, doanh nhân người Malaysia này điều hành gì?
02Vì sao ông phải bán hết tài sản cá nhân?
03Điều gì tiếp thêm động lực để ông bắt đầu lại?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “From the Boss's Chair to the Rider's Seat”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP