🤝B1TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Vietnam's Leader Completes Visits to Russia and France

Chuyến thăm Nga và Pháp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đạt kết quả thiết thực

Ngoại giao·Đọc 2 phút·Nguồn 13/09/2026·Cập nhật 15:00 14/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Vietnam's top leader To Lam visited Russia and France from September 7 to 12. He also attended an international summit about outer space in Paris. According to Foreign Minister Le Hoai Trung, it was the first summit of national leaders devoted to space. The trip included the first state visit to Russia by a top Vietnamese leader since 1991. Trung said the journey brought wide and practical results for Vietnam.

During the visits, the leaders discussed cooperation in trade, science, education and energy. Vietnam and Russia plan to work together on a nuclear power project, while Vietnam and France want stronger trade links. Officials will now turn the agreements into detailed plans with clear tasks and timelines. The minister said closer ties with both countries support peace and development in the region.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông cũng dự một hội nghị thượng đỉnh quốc tế về không gian vũ trụ tại Paris.
  2. 02Việt Nam và Nga dự kiến cùng triển khai một dự án điện hạt nhân, trong khi Việt Nam và Pháp muốn tăng cường liên kết thương mại.
  3. 03Các cơ quan sẽ cụ thể hóa các thỏa thuận thành kế hoạch chi tiết với nhiệm vụ và lộ trình rõ ràng.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Tuổi Trẻ News: Vietnam top leader’s visits to Russia, France achieve comprehensive, substantive results: FM
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He also attended an international summit about outer space in Paris.

Ông cũng dự một hội nghị thượng đỉnh quốc tế về không gian vũ trụ tại Paris.

Trạng từ "also" (cũng) đứng ngay trước động từ chính khi động từ ở thì đơn: He also attended... Dùng để bổ sung thêm một hoạt động vào thông tin đã nêu.
Thử dùngShe also visited two universities during her trip. (Bà ấy cũng tới thăm hai trường đại học trong chuyến đi.)
02
Vietnam and Russia plan to work together on a nuclear power project, while Vietnam and France want stronger trade links.

Việt Nam và Nga dự kiến cùng triển khai một dự án điện hạt nhân, trong khi Việt Nam và Pháp muốn tăng cường liên kết thương mại.

"While" nối hai vế song song để so sánh hai nội dung khác nhau trong cùng một câu. "Plan to + động từ nguyên mẫu" diễn tả dự định đã thống nhất.
Thử dùngThe north grows rice, while the south focuses on fruit farms. (Miền Bắc trồng lúa, trong khi miền Nam tập trung vào các trang trại cây ăn quả.)
03
Officials will now turn the agreements into detailed plans with clear tasks and timelines.

Các cơ quan sẽ cụ thể hóa các thỏa thuận thành kế hoạch chi tiết với nhiệm vụ và lộ trình rõ ràng.

Cấu trúc "turn A into B" nghĩa là biến A thành B. "Will now + động từ" nhấn mạnh bước tiếp theo sẽ được thực hiện ngay sau sự kiện vừa nêu.
Thử dùngThe team turned the idea into a real product in six months. (Nhóm đã biến ý tưởng thành sản phẩm thật trong sáu tháng.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
summit/ˈsʌmɪt/ (UK) · noun
hội nghị thượng đỉnh
💡 Chỉ cuộc gặp của các lãnh đạo cấp cao nhất; thường dùng "attend a summit" (dự hội nghị thượng đỉnh).
Leaders from twenty countries attended the climate summit.
cooperation/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ (UK) · noun
sự hợp tác
💡 Đi với giới từ "in" hoặc "on" + lĩnh vực: cooperation in trade = hợp tác trong thương mại.
The two cities signed a plan for cooperation in education.
practical/ˈpræktɪkl/ (UK) · adjective
thiết thực, thực tế
💡 Tả kết quả hay giải pháp áp dụng được ngay vào thực tế, trái nghĩa với lý thuyết suông.
The course gives students practical skills for real jobs.
agreements/əˈɡriːmənts/ (UK) · noun (số nhiều)
các thỏa thuận
💡 "Sign an agreement" = ký thỏa thuận; "reach an agreement" = đạt được thỏa thuận.
The companies signed two agreements on clean energy.
ties/taɪz/ (UK) · noun (số nhiều)
mối quan hệ, liên kết
💡 Trong tin đối ngoại, "ties" thường ở số nhiều: trade ties (quan hệ thương mại), close ties (quan hệ chặt chẽ).
The visit helped strengthen ties between the two countries.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01When did the leader's trip to Russia and France take place?
02Why was the space summit in Paris special?
03What do Vietnam and Russia plan to do together?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Vietnam's Leader Completes Visits to Russia and France” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP