🚢A2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Search at Sea for a Missing Ship

Tìm kiếm trên biển chiếc tàu khách mất tích

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 13/09/2026·Cập nhật 09:00 14/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Rescue teams in Indonesia are searching for 140 people from a missing passenger ship. The ship was carrying 243 people across the Java Sea. It lost contact early on Sunday during bad weather. Rescuers have already evacuated 103 people, but one of them died. The ship left the city of Surabaya on Saturday and was sailing to Banjarmasin.

Teams are using ships and a helicopter to search the area. They started from the place where the ship made its last contact. Indonesia is a country of about 17,000 islands. Many people travel by sea because boats are cheaper than planes. Officials say safety rules are sometimes weak, so accidents happen.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tàu mất liên lạc rạng sáng Chủ nhật khi thời tiết xấu.
  2. 02Lực lượng cứu hộ đã đưa được 103 người ra ngoài, nhưng một người trong số đó thiệt mạng.
  3. 03Nhiều người dân đi lại bằng đường biển vì tàu thuyền rẻ hơn máy bay.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Tuổi Trẻ News: Rescuers searching for 140 people from Indonesia passenger ship, official says
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
It lost contact early on Sunday during bad weather.

Tàu mất liên lạc rạng sáng Chủ nhật khi thời tiết xấu.

'Lost' là dạng quá khứ của 'lose'; 'during + danh từ' (trong lúc) luôn đi với danh từ, khác với 'while' đi với mệnh đề.
Thử dùngWe lost power during the storm. (Chúng tôi bị mất điện trong cơn bão.)
02
Rescuers have already evacuated 103 people, but one of them died.

Lực lượng cứu hộ đã đưa được 103 người ra ngoài, nhưng một người trong số đó thiệt mạng.

Thì hiện tại hoàn thành với 'already' (đã... rồi) nói về kết quả tính đến lúc này; 'one of them' nghĩa là 'một người trong số đó'.
Thử dùngWe have already finished two lessons, but one of them was very hard. (Chúng tôi đã học xong hai bài, nhưng một bài rất khó.)
03
Many people travel by sea because boats are cheaper than planes.

Nhiều người dân đi lại bằng đường biển vì tàu thuyền rẻ hơn máy bay.

So sánh hơn 'cheaper than' với tính từ ngắn thêm đuôi '-er'; 'travel by + phương tiện' (đi bằng gì) không dùng mạo từ trước phương tiện.
Thử dùngI go to school by bus because it is cheaper than a taxi. (Tôi đi học bằng xe buýt vì rẻ hơn taxi.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
rescue/ˈreskjuː/ (UK) · noun
cứu hộ, cứu nạn
💡 Hay đứng trước danh từ khác: 'rescue team' (đội cứu hộ), 'rescue boat' (tàu cứu hộ).
A rescue team arrived at the beach very fast.
missing/ˈmɪsɪŋ/ (UK) · adj
mất tích
💡 Chỉ người hoặc vật không rõ đang ở đâu; 'go missing' nghĩa là mất tích.
Police found the missing boy at the market.
contact/ˈkɒntækt/ (UK) · noun
liên lạc
💡 'Lose contact' là mất liên lạc, 'make contact' là bắt liên lạc với ai hoặc nơi nào đó.
The pilot made contact with the airport again.
evacuated/ɪˈvækjueɪtɪd/ (UK) · verb
đã sơ tán, đưa ra nơi an toàn
💡 Dạng quá khứ của 'evacuate' — đưa người rời khỏi nơi nguy hiểm đến chỗ an toàn.
Firefighters evacuated everyone from the building.
helicopter/ˈhelɪkɒptə/ (UK) · noun
trực thăng
💡 Máy bay lên thẳng, hay dùng trong cứu hộ; đi với 'by helicopter' (bằng trực thăng).
The doctor flew to the island by helicopter.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many people was the ship carrying?
02Where did the ship leave from on Saturday?
03Why do many people in Indonesia travel by sea?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Search at Sea for a Missing Ship”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP